Máy nén khí không dầu biến tần Hitachi 55kW DSP-55VA5N2 – tiêu chuẩn Class 0, vận hành tiết kiệm năng lượng
Máy nén khí không dầu biến tần Hitachi 55kW (model DSP-55VA5N2) thuộc dòng DSP NEXT II, thiết kế oil-free trục vít một cấp, làm mát gió/nước, đạt Class 0 (ISO 8573-1), có biến tần V-type kiểm soát áp thông minh (IPC), màn hình cảm ứng, ghi log USB, Modbus/BT. Đây là lựa chọn lý tưởng cho thực phẩm, dược, điện tử, sơn – nơi yêu cầu khí sạch và độ tin cậy cao.
Vì sao nên chọn DSP-55VA5N2 cho nhà máy của bạn?
- Chất lượng khí Class 0: Dòng DSP được bên thứ ba (TÜV) thử nghiệm theo ISO 8573-1 và chứng nhận “True Oil-Free – Class 0”, tức mức dầu tổng (aerosol, hơi, lỏng) thấp hơn ngưỡng Class 1 theo đặc tả của người dùng/nhà cung cấp. Điều này giúp loại trừ rủi ro nhiễm dầu trong ngành dược – thực phẩm – điện tử.
- Tiết kiệm điện nhờ biến tần (V-type) + IPC: Bộ điều khiển IPC ước lượng áp tại điểm dùng, cho phép giảm áp xả khi tải thấp, giúp tiết kiệm năng lượng (tài liệu hãng minh họa mức tiết kiệm có thể đạt ~7,2% tùy điều kiện).
- Vận hành/giám sát hiện đại: Màn hình cảm ứng, ghi dữ liệu qua USB, Bluetooth® web server, hỗ trợ Modbus RTU/TCP giúp tích hợp BMS/SCADA, truy xuất lịch sử áp – nhiệt – dòng – sự kiện.
- Độ bền phần quay: Rô-to thép không gỉ mài chính xác, phủ lớp coating chịu >300°C, bù giãn nở nhiệt giúp giữ khe hở tối ưu → hiệu suất ổn định, kéo dài tuổi thọ.
- Chi phí vòng đời hợp lý: Dòng single-stage 55 kW (DSP-55VA) có chi phí đầu tư và đại tu thấp hơn so với two-stage cùng lưu lượng; hãng minh họa overhaul cost ~60% so với 2-stage (cùng cấp lưu lượng).

Thông số kỹ thuật trọng yếu – DSP-55VA5N2 (V-type, 55 kW)
Lưu ý: DSP có nhiều biến thể (Air-cooled/Water-cooled, có/không sấy tích hợp, 0.3–0.7 MPa). Dưới đây là khung thông số điển hình cho DSP-55VA (Air-cooled, V-type). Thông số chi tiết từng phiên bản có thể khác nhẹ theo cấu hình.
Công suất định mức: 55 kW (động cơ 4-cực TEFC; ở bản two-stage một số model dùng DCBL 6-cực)
Áp suất xả danh định (V-type single-stage): 0.40 – 0.70 MPa (PQ Wide mode)
Lưu lượng (Air-cooled V-type): ~6.4 m³/phút @0.7 MPa; ~7.0 @0.6 MPa; ~8.2 @0.4 MPa; tối đa 8.5 @0.3 MPa
Nhiệt độ khí ra: môi trường + ≤15°C (điều kiện chuẩn của hãng)
Cổng khí ra: Rc1-1/2 (Air-cooled V-type)
Kích thước – Khối lượng: khoảng 1,830 × 980 × 1,580 mm; trọng lượng tham chiếu ~1,270 kg (không sấy tích hợp; cấu hình có sấy nặng hơn)
Độ ồn: ~68–70 dB(A) (tùy cấu hình, điều kiện đo)
Điều khiển & giao tiếp: Màn hình màu, USB data logging (~400 kB/ngày), Bluetooth® web server (qua USB dongle), Modbus RTU (Modbus/TCP tuỳ chọn)
Ghi chú Class 0/ISO 8573-1: tiêu chuẩn định nghĩa các class độ sạch theo hạt – nước – dầu; Class 0 là mức nghiêm ngặt nhất, định nghĩa “sạch hơn Class 1” theo thông số người dùng/nhà cung cấp.
Bảng tóm tắt
| Hạng mục | Giá trị tham chiếu |
| Dòng sản phẩm | Hitachi DSP NEXT II – Oil-free, V-type (biến tần) |
| Công suất | 55 kW |
| Áp suất danh định | 0.40–0.70 MPa (PQ Wide) |
| Lưu lượng | 6.4 m³/phút @0.7 MPa → 8.5 m³/phút @0.3 MPa |
| Kích thước (W×D×H) | ~1830 × 980 × 1580 mm |
| Cổng khí ra | Rc1-1/2 |
| Độ ồn | ~68–70 dB(A) |
| Class khí nén | Class 0 (ISO 8573-1) – TÜV test |
| Giao tiếp | USB log, Bluetooth® web server, Modbus |

Phân biệt một cấp (DSP-55VA) & hai cấp (DSP-55VAT)
- DSP-55VA5N2 (single-stage, V-type): hiệu quả cao trong dải 3–0.7 MPa, lưu lượng tối đa đến ~8.5 m³/phút ở 0.3 MPa; chi phí đầu tư/đại tu thấp hơn.
- DSP-55VATN2 (two-stage, V-type): tối ưu cho áp 7–0.93 MPa, lưu lượng ~9.3 m³/phút @0.7 MPa; động cơ DCBL, kích thước ~2000 × 1300 × 1800 mm, ồn ~63 dB(A). Phù hợp quy trình “áp cao, lưu lượng lớn”.
Nếu bạn ưu tiên tiết kiệm chi phí vòng đời tại áp 6–7 bar và biến thiên tải mạnh, Máy nén khí không dầu biến tần Hitachi 55kW bản DSP-55VA5N2 thường là cấu hình “ngon – chuẩn – đủ”. Khi quy trình cần 8–9 bar với lưu lượng cao, cân nhắc bản DSP-55VAT hai cấp.
8 ưu điểm nổi bật trên Máy nén khí không dầu biến tần Hitachi 55kW
- Khí siêu sạch – Class 0: bảo toàn sản phẩm & thiết bị hạ nguồn; giảm chi phí xử lý condensate có dầu.
- IPC giảm áp dư → tiết kiệm điện: hạ áp xả khi nhu cầu thấp; hãng minh hoạ tiết kiệm ~7,2% (tham chiếu điều kiện test).
- Rô-to Inox + coating 300°C: giữ khe hở, hạn chế suy giảm hiệu suất theo thời gian.
- Màn hình cảm ứng – ghi log – kết nối mở: USB, Bluetooth® web server, Modbus RTU/TCP → dễ giám sát/bảo trì dự đoán.
- Tiếng ồn thấp – layout compact: ~68–70 dB(A), kích thước gọn trong phân khúc 55 kW.
- Tùy chọn sấy tích hợp (R410A/R407C): giảm điểm sương, bảo vệ đường ống – thiết bị.
- Dải áp/lưu lượng linh hoạt:3/0.4/0.6/0.7 MPa; đáp ứng nhiều nhóm ứng dụng từ thổi bụi, vận chuyển bột đến dây chuyền sản xuất chính.
- Ecosystem phụ trợ đồng bộ Hitachi: dryer HDR, line filter HAF/HMF/HKF, điều khiển Multi-Roller/Dual Roller – tối ưu khi chạy nhiều máy.

Hướng dẫn lắp đặt – vận hành – bảo dưỡng
1) Lắp đặt
- Vị trí: trong nhà, tránh môi trường dễ cháy/ăn mòn, ẩm và bụi quá mức; đảm bảo thông gió, khe thoáng bảo trì.
- Nền móng: phẳng, chắc; cân bằng máy; chống rung cơ bản.
- Điện lực: cấp nguồn đúng tiêu chuẩn; khuyến nghị lắp aptomat chống rò (ELCB ngoài phạm vi cung cấp của hãng); tiếp địa <4 Ω.
- Đường ống: chọn đường kính phù hợp lưu lượng; hạn chế co-cút; lắp bình tích khí đủ dung tích tránh load/unload liên tục; lắp dryer + lọc theo chiều gió (trước/sau đúng khuyến nghị).
- Thoát nước ngưng: đấu xả ngưng từ bình chứa, dryer, filter; thử van xả.
2) Khởi động – cài đặt
- Kiểm tra trước khi chạy: khóa an toàn (LOTO), dầu hộp số đủ (≈18 L ở single-stage), quạt/đường gió sạch, van xả cuối MỞ.
- Cài áp & dải IPC: tùy nhu cầu; ví dụ đặt 0.65–0.70 MPa ở tải nền, dùng IPC hạ áp khi off-peak để tiết kiệm điện. Lưu ý suy giảm lưu lượng theo áp – hãy tính ΔP mạng ống hợp lý.
- Tích hợp hệ thống: kích hoạt log USB; kết nối Modbus/Bluetooth® nếu cần; khai báo vào Multi-Roller khi chạy nhiều máy.
3) Vận hành an toàn
- Không dùng cho khí thở; tuân thủ ISO 8573-1 để định nghĩa độ sạch phù hợp từng công đoạn (hạt/nước/dầu).
- Giữ khoảng cách gió phía hút/xả; xem cảnh báo “khi bật PQ Wide Mode, ồn có thể +2 dB”.
- Đọc – xử lý mã cảnh báo trước khi reset; tránh đóng/cắt liên tục.
4) Bảo dưỡng gợi ý (tùy môi trường – giờ chạy)
- Lọc gió: kiểm tra/ vệ sinh theo ΔP; thay sớm khi bụi nhiều để tránh “đè tải – quá nhiệt”.
- Dầu hộp số – lọc dầu – tách: thay theo giờ chạy khuyến nghị của hãng và điều kiện; giám sát nhiệt dầu.
- Két giải nhiệt/quạt: vệ sinh 500–1,000 h hoặc sớm hơn nếu nhiều bụi; đảm bảo lưu lượng gió.
- Điều khiển/biến tần: vệ sinh tủ, kiểm tra quạt/tụ, sao lưu tham số; dùng dữ liệu log để bảo trì dự đoán.

Ứng dụng tiêu biểu & khuyến nghị chọn cấu hình
- Thực phẩm – đồ uống – dược phẩm: yêu cầu khí Class 0, ưu tiên Máy nén khí không dầu biến tần Hitachi 55kW để theo sát profile tải, giảm áp dư khi “off-peak”.
- Điện tử – SMT – bán dẫn phụ trợ: kiểm soát “điểm sương” & hạt; chọn máy kèm sấy/line filter đồng bộ; log dữ liệu để
Sơn – in – bao bì: ổn định áp/ lưu lượng, ít ồn, air-end bền; nếu áp cao >0.8–0.9 MPa chạy nền, cân nhắc two-stage.
Một số dịch vụ tại Máy nén khí Hải Trang
- Bảo dưỡng máy nén khí HITACHI– đảm bảo DSP vận hành tối ưu theo giờ chạy/ΔP.
- Sửa chữa máy nén khí HITACHI – xử lý sự cố điện/biến tần/đầu nén.
- Sửa biến tần máy nén khí – OC/OV/UV/OL, log & cài đặt tham số.
- Cho thuê máy nén khí – duy trì sản xuất khi đại tu/đợi hàng.
Hướng dẫn mua – tích hợp hệ thống
- Xác định áp/lưu lượng thực tại điểm dùng; tính ΔP mạng ống, bộ lọc, bộ sấy.
- Chọn dải áp máy: 0.4–0.7 MPa (single-stage) hay 0.7–0.93 MPa (two-stage).
- Quy hoạch phụ trợ: bình tích khí, HDR dryer, HAF/HMF/HKF filter, xả ngưng tự động.
- Kế hoạch năng lượng: kích hoạt IPC + lịch vệ sinh két/lọc; tải báo cáo log USB cho audit.
- Kế hoạch bảo trì: đặt RRULE lịch thay dầu/lọc theo giờ; theo dõi ΔP – nhiệt – dòng; vệ sinh tủ điện – quạt – két.
Một số thắc mắc thường gặp
1) DSP-55VA5N có thật sự “không dầu” và đạt Class 0?
Có. Dòng DSP oil-free được thử nghiệm theo ISO 8573-1 bởi bên thứ ba (TÜV) và đạt Class 0, tức đáp ứng cấp nghiêm ngặt hơn Class 1 theo đặc tả. Tuy nhiên, theo bản chất tiêu chuẩn, “Class 0” không có nghĩa là tuyệt đối bằng 0 ở mọi điều kiện, mà tuân theo mức sạch đã được quy định nghiêm ngặt hơn Class 1.
2) Khác nhau giữa DSP-55VA5N (1 cấp) và DSP-55VATN2 (2 cấp)?
Bản 1 cấp (VA) tối ưu ở 0.3–0.7 MPa, chi phí đầu tư/đại tu thấp; bản 2 cấp (VAT) phù hợp 0.7–0.93 MPa với lưu lượng ~9.3 m³/phút @0.7 MPa, dùng động cơ DCBL, kích thước lớn hơn và ồn thấp hơn.
3) Lưu lượng 6.4 m³/phút có đủ cho dây chuyền của tôi?
Phụ thuộc áp cần tại điểm dùng và tổn thất đường ống. Nếu nhiều thiết bị chạy đồng thời hoặc yêu cầu áp cao, cân nhắc two-stage hoặc phối hợp nhiều máy qua Multi-Roller để tối ưu.
4) Máy có sẵn sấy tích hợp không?
Có phiên bản [R] tích hợp sấy lạnh (R410A/R407C); lưu lượng sau sấy giảm ~3%. Kiểm tra nhãn model có ký tự R.
5) Tôi có thể giám sát dữ liệu từ xa?
Có. DSP hỗ trợ USB log, Bluetooth® web server, Modbus để tích hợp BMS/SCADA, xem lịch sử áp – nhiệt – dòng – sự kiện.
Nhận tư vấn & báo giá trong ngày
Bạn đang cần Máy nén khí không dầu biến tần Hitachi 55kW cho dây chuyền dược – thực phẩm – điện tử? Gọi 0964.540.978 hoặc để lại yêu cầu tại maynenkhinhat.vn. Kỹ sư Hải Trang tư vấn cấu hình (single-stage/two-stage, dryer – filter – bình tích), bố trí lắp đặt, bảo dưỡng trọn gói và có máy cho thuê khi đại tu – đảm bảo khí sạch, tiết kiệm điện, uptime cao.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.