Máy nén khí biến tần Hitachi 37kw OSP-37VAN2 – thông số chuẩn, điểm mạnh vận hành & hướng dẫn chọn đúng cấu hình.
Thông số kỹ thuật trọng yếu
- Model: OSP-37VAN2 – dòng air-cooled, VSD
- Lưu lượng theo áp xả: 1 m³/phút @0.6 MPa | 6.2 m³/phút @0.85 MPa (ISO 1217 Annex C)
- Điện áp/pha/tần số: 380V, 3P, 50Hz (tham chiếu thị trường VN)
- Ống xả: Rc 1-1/2; Kích thước máy: 1,200×1,150×1,650 mm; Khối lượng ~670 kg
- Độ ồn: ~60 dB(A) (đo ở 1.5 m phía trước/1.0 m cao, phòng tiêu âm)
- Dầu bôi trơn: HITACHI NEW HISCREW OIL NEXT; khuyến nghị thay 12.000 h hoặc 2 năm
- Nhiệt độ môi trường vận hành: chuẩn 0–45°C; có thể vận hành tới 50°C (khuyến cáo theo dõi cảnh báo nhiệt)
- Điều khiển: Touch panel đa chức năng; hỗ trợ USB data logging, Bluetooth® Web Server, Modbus RTU/TCP (tuỳ chọn)
- Tính năng IPC (Intelligent Pressure Control) giúp giảm áp xả khi tải thấp ⇒ tiết kiệm ~7.5% năng lượng (điều kiện minh họa 60% tải)
- Ghi chú thiết kế: khuyến cáo bình chứa khí & ELCB thuộc phạm vi lắp đặt; không dùng dầu khác ngoài HISCREW OIL NEXT.

Điểm mạnh của Hitachi OSP-37VAN2 trong sản xuất công nghiệp
1) Biến tần VSD + IPC: cắt điện vô ích khi tải dao động
- Biến tần (VSD) bám sát lưu lượng tiêu thụ, hạn chế chạy non tải – nạp xả liên tục.
- IPC giảm áp xả khi nhu cầu thấp, tối ưu kWh/100 m³. Hãng minh họa mức tiết kiệm ~7.5% với profile 60% tải.
2) Vận hành “smart” – quản trị dễ dàng
- Màn hình cảm ứng màu: lịch bảo trì, biểu đồ log, bộ nhớ cảnh báo – shutdown, định thời tuần (weekly timer).
- Ghi dữ liệu qua USB, Web server qua Bluetooth, Modbus RTU/TCP để kéo dữ liệu về SCADA/MES – rất hữu ích cho TPM/ISO 50001.
3) Độ bền & tính sẵn sàng
- Gói AC reactor (22/37 kW) bảo vệ biến tần trước xung điện lưới; bộ lọc gió gói (package filter) theo máy.
- Thiết kế cho môi trường đến 45°C (có cảnh báo >45°C) và “chịu đựng” đến 50°C trong điều kiện kiểm soát – phù hợp xưởng VN.
4) Thân thiện môi trường làm việc
- Độ ồn ~60 dB(A) ở điều kiện chuẩn; cấu trúc air-cooled giúp lắp đặt gọn trong phòng máy nhỏ.

So sánh nhanh OSP-37VAN2 với cấu hình “chuẩn” 37 kW (không biến tần)
- Tiết kiệm điện: VSD + IPC → giảm áp vận hành khi tải thấp; máy tiêu chuẩn cần chiến lược nạp/xả tối ưu mới đạt gần hiệu quả. (Một số nhà phân tích cho biết mức tiết kiệm có thể lên đến 30–45% tùy profile tải; con số thực tế phụ thuộc hệ thống).
- Áp – lưu lượng: VAN2 cung cấp dải lưu lượng rộng theo áp 0.6–0.85 MPa; bản tiêu chuẩn giữ tốc độ cố định nên kém linh hoạt khi nhu cầu thay đổi.
- Giám sát & dữ liệu: VAN2 có sẵn touch panel, USB log, Bluetooth/Modbus – thuận lợi cho bảo trì dự đoán và quản trị năng lượng.

Bảng – thông số nhanh OSP-37VAN2
| Thuộc tính | Giá trị tiêu biểu |
| Công suất – Chủng loại | 37 kW (50HP), VSD, air-cooled |
| Lưu lượng @0.6 / 0.85 MPa | 7.1 / 6.2 m³/phút |
| Kích thước – Khối lượng | 1,200×1,150×1,650 mm – ~670 kg |
| Ống xả – Dầu | Rc 1-1/2 – 15 L (Hiscrew Oil Next) |
| Độ ồn | ~60 dB(A) |
| Tính năng tiết kiệm | IPC – giảm áp khi tải thấp (~7.5% ) |

Hướng dẫn chọn đúng cấu hình cho máy nén khí trục vít 37kW
- Profile tải (m³/phút – bar – theo ca): nếu dao động mạnh, ưu tiên VSD.
- Chất lượng khí nén (ISO 8573-1) tại điểm dùng: quyết định sấy lạnh/hấp thụ và số cấp lọc tuyến.
- Đường ống – sụt áp: tính kích cỡ ống để sụt áp toàn hệ thấp; đường ống ring-main, ít co nối, điểm xả ngưng đúng chỗ.
- Điện – thông gió – nhiệt phòng máy: đảm bảo không hoàn lưu khí nóng; bảo dưỡng két/giàn sạch sẽ để giữ hiệu suất.
- Mở rộng tương lai: chừa cổng, kích thước ống chính & tủ điện cho phương án multi-unit control/alternate operation (có sẵn trong hệ touch panel).
7 lưu ý lắp đặt – vận hành để “giữ phong độ 24/7”
- Bình chứa – an toàn: lắp đồng hồ áp dễ quan sát, van an toàn lò xo đủ lưu lượng; không đặt van chặn giữa bình và van an toàn; xả ngưng đáy thường xuyên. (Thực hành an toàn theo OSHA/tiêu chuẩn bình khí nén).
- Cấp dầu đúng chủng loại: dùng Hiscrew Oil Next, không trộn dầu lạ; theo dõi màu – độ nhớt và nhiệt dầu.
- Bảo trì định kỳ: lọc gió/ lọc dầu/ lọc tách theo giờ chạy và ΔP; vệ sinh két – kiểm quạt; kiểm van nạp/solenoid.
- Sụt áp & rò rỉ: đo áp ở đầu máy/đầu xa; kiểm rò khi dừng sản xuất (leak-down test), sửa ngay các điểm xì.
- IPC & setpoint: tận dụng IPC + đặt áp thấp nhất vẫn đáp ứng nhu cầu để giảm kWh/100 m³.
- Giám sát dữ liệu: cắm USB ghi log ngày/tuần; dùng Bluetooth Web server/Modbus để xem lịch sử cảnh báo & công suất – hữu ích cho TPM/ISO 50001.
- Mở rộng công suất: cân nhắc multi-unit control khi cần n+1 để tăng tính sẵn sàng – có sẵn tùy chọn trong hệ điều khiển.

Ứng dụng gợi ý cho máy nén khí 50HP Hitachi
- Điện – điện tử, lắp ráp (class 2:4:2 hoặc tương đương) – áp 0.6–0.7 MPa, chú trọng điểm sương sau sấy.
- Cơ khí/đồ gỗ/bao bì – tải dao động theo ca; VSD giúp giảm điện & bảo vệ dụng cụ.
- F&B – cần khí sạch hơn: lọc/than hoạt tính và điểm sương phù hợp theo quy trình HACCP.
- Sơn – hoàn thiện – chú ý dầu/hơi dầu; thêm lọc tinh/than ở hạ lưu khu vực phun.
Câu hỏi thường gặp
1) OSP-37VAN2 có thật sự tiết kiệm điện hơn bản thường?
Có, vì VSD + IPC giảm áp xả khi tải thấp; hãng minh họa ~7.5% tiết kiệm nhờ IPC (chưa kể lợi ích VSD theo profile tải).
2) Lưu lượng “chuẩn” của máy là bao nhiêu?
Theo catalogue: 7.1 m³/phút @0.6 MPa và 6.2 m³/phút @0.85 MPa (ISO 1217 Annex C).
3) Máy dùng dầu gì, bao lâu thay?
Hiscrew Oil Next, chu kỳ tham chiếu 12.000 h hoặc 2 năm – điều kiện nặng nóng/bụi cần rút ngắn.
4) Kích thước/khối lượng để bố trí phòng máy?
Khoảng 1,200×1,150×1,650 mm – ~670 kg; ống xả Rc 1-1/2; nên chừa không gian hút – đẩy gió rõ ràng.
Nhận tư vấn & báo giá kèm layout đường ống
Gọi Hotline: 0964.540.978 hoặc để lại yêu cầu tại Trang Liên hệ trên maynenkhinhat.vn. Kỹ sư Hải Trang sẽ khảo sát tải – đề xuất cấu hình Hitachi OSP-37VAN2, tính sụt áp/điểm sương, lên P&ID, kèm phương án bảo dưỡng – phụ tùng – máy thuê dự phòng để hệ thống của bạn vào việc ngay, tiết kiệm điện dài hạn.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.