Máy nén khí không dầu Hitachi 100kW DSP-100A5MN2 – Class 0, tiết kiệm điện, bền bỉ cho thực phẩm – dược – điện tử
Máy nén khí không dầu Hitachi DSP-100A5MN2 (100kW ~ 134HP) là dòng trục vít hai cấp (two-stage), hướng tới khí sạch Class 0 theo ISO 8573-1, phù hợp dây chuyền thực phẩm – đồ uống, dược – thiết bị y tế, sơn – in bao bì và điện tử. Model 100kW cho lưu lượng 18.0 m³/phút ở 0.7 MPa (7 bar), 15.4 m³/phút ở 0.93 MPa (9.3 bar), thiết kế êm bền, vận hành ổn định và tối ưu năng lượng với các thuật toán điều áp thông minh.
Điểm khác biệt của DSP-100A5MN2 trong dòng Máy nén khí không dầu Hitachi
- Chất lượng khí Class 0: Dòng DSP được bên thứ ba (TÜV) thử nghiệm theo ISO 8573-1:2010 và đạt Class 0 – cấp sạch dầu cao nhất cho khí nén.
- Air-end hai cấp + tiền làm mát hiệu suất cao (High precooler): giảm nhiệt nội bộ, bảo vệ cụm nén và tăng tuổi thọ.
- Intelligent Pressure Control (IPC): ước lượng áp tại điểm dùng theo tải tiêu thụ để hạ áp xả khi thấp tải → giảm điện (đã minh họa hiệu quả tiết kiệm trên dòng DSP).
- Kết nối & giám sát: Màn hình cảm ứng màu, lưu log qua USB, Modbus/RTU (tùy chọn TCP), hỗ trợ Bluetooth® web server – thuận tiện cho quản lý bảo trì.
- Vận hành êm: mức ồn danh định khoảng 69–70 dB(A) cho dải 90–120 kW, phù hợp lắp trong xưởng có yêu cầu tiếng ồn thấp.
Ứng dụng nổi bật: chiết rót đồ uống, sấy/đóng gói dược phẩm, phòng sạch, sơn – phủ bề mặt, vi điện tử, khí công nghệ cho máy đo kiểm.

Thông số chính – Máy nén khí không dầu Hitachi DSP-100A5MN2 (Air-cooled, Fixed Speed)
- Công suất: 100 kW (TEFC 2 cực).
- Áp xả & lưu lượng:
- 70 MPa (7 bar) → 18.0 m³/phút.
- 93 MPa (9.3 bar) → 15.4 m³/phút.
- Khởi động: Sao – tam giác; truyền động: Direct Connection + Gear Driven.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ khí hút 0–45°C; khí xả ≈ môi trường +15°C.
- Dầu bôi trơn hộp số: ~26 L (không dầu ở buồng nén).
- Quạt làm mát: 1.5 kW × 2.
- Kết nối xả: flange 2” (2-bolt).
- Kích thước – trọng lượng: 2,150 (W) × 1,520 (D) × 1,975 (H) mm; ~2,150–2,300 kg.
- Mức ồn danh định: ~69–70 dB(A).

Bảng tóm tắt
| Hạng mục | Giá trị chính |
| Công suất định mức | 100 kW (134 HP) |
| Lưu lượng @0.7 MPa | 18.0 m³/phút |
| Lưu lượng @0.93 MPa | 15.4 m³/phút |
| Cấu hình | Oil-free, trục vít hai cấp, air-cooled |
| Mức ồn | ~69–70 dB(A) |
| Kích thước (W×D×H) | 2150×1520×1975 mm |
| Điều khiển | IPC, HMI cảm ứng, Modbus/RTU (tùy chọn TCP), USB log |
| Chứng nhận | ISO 8573-1 Class 0 (TÜV) |

Lý do chọn Máy nén khí không dầu Hitachi DSP-100A5MN2 cho dây chuyền sạch
- Không dầu tuyệt đối ở buồng nén: bảo vệ van, xy lanh, màng lọc, khuôn sản phẩm và lớp sơn. Kết hợp lọc – sấy đúng cấp (ISO 8573-1) sẽ đạt chuẩn khí nén cho thực phẩm/dược/điện tử.
- Tiết kiệm năng lượng theo tải: tính năng IPC và dải sản phẩm V-type (biến tần) cho phép hạ áp xả khi nhu cầu thấp – giảm tiêu hao đáng kể so với kiểu tải/nhả truyền thống.
- Kết nối đa chuẩn, dễ giám sát: ghi dữ liệu vận hành (áp–nhiệt–dòng–lịch sử lỗi) qua USB; giao tiếp Modbus/RTU, Bluetooth® – thuận tiện tối ưu bảo trì dự đoán.
- Kết cấu bền bỉ: rotor thép không gỉ, phủ coating chịu >300°C, khe hở bù nhiệt – duy trì hiệu suất lâu dài.
- Hệ sinh thái thiết bị phụ trợ đồng bộ: sấy khí HDR, line filter (HAF/HMF/HKF), controller Multi Roller EX cho cụm nhiều máy – tối ưu chi phí điện theo tổ hợp tải.

Gợi ý cấu hình lắp đặt tiêu chuẩn cho DSP-100A5MN2
- Chuỗi xử lý khí: máy nén (Class 0) → bình tích áp → sấy lạnh HDR → lọc thô 1 μm (HAF) → lọc tinh 0.01 μm (HMF) → lọc than (HKF) → header phân phối → điểm dùng (áp dụng thêm point-of-use filter khi cần).
- Thiết kế đường ống: chọn đường kính đủ lưu lượng, hạn chế co/cút, bố trí dốc và bẫy ngưng theo nhánh; xả ngưng “ít thất thoát”.
- Thông gió – tách khí nóng: máy air-cooled cần hướng gió ra ngoài; tránh tái tuần hoàn khí nóng.
- Điều áp “vừa đủ dùng”: để IPC phát huy, hãy xác định áp tại điểm dùng, từ đó cài dải áp xả tối ưu.
- Multi-unit control: nếu chạy song song, cân nhắc tổ hợp 1 biến tần (V-type) + 1–2 fixed speed với Multi Roller EX để giảm điện trong dải tải biến thiên.
So sánh nhanh: DSP-100A5MN2 vs. các lựa chọn lân cận
| Tiêu chí | DSP-90A5/A6 | DSP-100A5MN2 | DSP-120A5/A6 |
| Công suất | 90 kW | 100 kW | 120 kW |
| Lưu lượng @0.7 MPa | ~16.6 m³/phút | 18.0 m³/phút | 20.5 m³/phút |
| Lưu lượng @0.93 MPa | ~13.9 m³/phút | 15.4 m³/phút | 17.3 m³/phút |
| Kích thước H×W×D | tương đương | 2150×1520×1975 mm | tương đương |
| Ứng dụng | dây chuyền vừa | dây chuyền vừa–lớn | dây chuyền lớn |

Chi phí vận hành & mẹo tiết kiệm điện với Máy nén khí không dầu Hitachi 100kW
- Giữ ΔP qua lọc thấp (thay lõi đúng hạn) để không “đè áp” bù sụt áp không cần thiết.
- Hạ áp hệ thống có kiểm soát: khi điều kiện cho phép, mỗi 0.1 MPa giảm bớt thường giúp tiết kiệm đáng kể điện năng (phối hợp IPC/VSD).
- Quản trị rò rỉ: triển khai tìm – gắn thẻ – sửa – xác minh theo chu kỳ; kết hợp kiểm lưu lượng khi nghỉ ca để định lượng rò tổng (leak-down test).
- Lập lịch PM: vệ sinh két/giàn lạnh, kiểm quạt – van nhiệt, log dữ liệu (USB) để dự báo lỗi sớm.
Một số dịch vụ tại Máy nén khí Hải Trang
- Sửa chữa máy nén khí HITACHI– xử lý quá nhiệt, không lên áp, lỗi biến tần/IPC.
- Bảo dưỡng máy nén khí HITACHI– thay lọc tinh/than, vệ sinh két, log dữ liệu.
- Cho thuê máy nén khí – có máy chạy tạm khi chờ vật tư/đại tu.
- Phụ tùng – lọc máy nén khí – HAF/HMF/HKF, xả ngưng ít thất thoát, đồng hồ ΔP.
Nếu bạn cần một hệ khí sạch – ổn định – tiết kiệm điện cho dây chuyền thực phẩm, dược, điện tử, Máy nén khí không dầu Hitachi DSP-100A5MN2 là cấu hình cân bằng giữa công suất 100kW, 18.0 m³/phút @0.7 MPa, chất lượng Class 0, điều áp IPC, và khả năng giám sát/ghi dữ liệu thuận tiện. Lựa chọn này giúp giảm rủi ro nhiễm dầu, kéo dài tuổi thọ thiết bị đầu cuối và tối ưu chi phí năng lượng qua vòng đời.

Nhận báo giá & cấu hình Máy nén khí không dầu Hitachi cho dây chuyền của bạn
Gọi Hotline Hải Trang (Zalo 24/7): 0964 540 978 hoặc để lại nhu cầu tại Liên hệ. Kỹ sư sẽ khảo sát tải, đề xuất DSP-100A5MN2 (hoặc tổ hợp V-type + fixed) kèm sơ đồ xử lý khí, bảng vật tư & ước tính điện năng.
Một số thắc mắc thường gặp
1) DSP-100A5MN2 có thực sự “không dầu” và đạt Class 0?
Có. Dòng DSP được thử nghiệm bởi bên thứ ba theo ISO 8573-1:2010 và công bố Class 0 (TÜV).
2) Tôi cần 9 bar ổn định cho máy đóng gói, model này đáp ứng không?
Có. DSP-100A5MN2 cho ~15.4 m³/phút ở 0.93 MPa; cần cộng thêm tổn thất đường ống/lọc để cài đặt IPC phù hợp.
3) Nên chọn air-cooled hay water-cooled cho 100kW?
Air-cooled dễ lắp, tiết kiệm hạ tầng, nhưng cần phòng máy thông gió tốt. Water-cooled ổn định ở môi trường nóng/ẩm, yêu cầu hệ nước giải nhiệt. (Dải 90–120 kW có đủ cả hai phiên bản trong họ DSP).
4) Có thể chạy song song nhiều máy để tiết kiệm điện?
Nên dùng tổ hợp 1 biến tần (V-type) + 1–2 fixed kèm Multi Roller EX để tối ưu điện theo tải biến thiên.
5) Tôi muốn chứng minh hiệu quả sau lắp đặt, có cách nào?
Khai thác USB data logging trên HMI để lưu áp – nhiệt – dòng – lịch sử lỗi; so sánh trước/sau tối ưu IPC/đường ống/ΔP lọc.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.