Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L – thông số, ưu điểm, lắp đặt & vận hành chuẩn kỹ thuật
Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L thuộc dòng Hiscrew NEXT II (trục vít ngâm dầu – fixed speed), làm mát bằng gió, áp làm việc tối đa 0,85 MPa, lưu lượng tham chiếu 1,63–1,79 m³/phút, độ ồn ~58 dB, kích thước 950×780×1250 mm, trọng lượng khoảng 338 kg. Đây là cấu hình 11 kW/15 HP phổ biến cho xưởng cơ khí, mộc, đá, bao bì, gara ô tô – nơi cần lưu lượng ổn định, vận hành êm, chi phí hợp lý.

Tổng quan: vì sao Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L đáng chọn?
- Thông số “vừa khung” cho xưởng vừa & nhỏ: ~1,63–1,79 m³/phút ở dải áp 0,7–0,85 MPa (7–8,5 bar), đáp ứng đa số dụng cụ khí nén phổ biến.
- Độ ồn thấp ~58 dB – thân thiện môi trường làm việc.
- Thiết kế Hiscrew NEXT II: dải áp/lưu lượng được tối ưu theo cơ chế PQ (PQ Wide ở các biến thể cùng họ), giúp giữ áp ổn định – giảm “đè áp” dư thừa.
- Hệ sinh thái linh kiện – phụ tùng sẵn (lọc gió/dầu, tách dầu, dầu trục vít, xả ngưng, van, cảm biến…) – dễ bảo trì tại Việt Nam.

Thông số kỹ thuật tiêu biểu của Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L
| Hạng mục | Giá trị/miêu tả |
| Kiểu máy | Trục vít ngâm dầu – Fixed Speed (Star–Delta) |
| Công suất | 11 kW (15 HP) |
| Áp làm việc tối đa | 0,85 MPa (~8,5 bar) |
| Lưu lượng danh định | ≈1,63–1,79 m³/phút (tham chiếu 0,7–0,85 MPa) |
| Làm mát | Bằng gió (Air-cooled) |
| Khởi động | Sao–tam giác |
| Lượng dầu bôi trơn | ~6 L |
| Kích thước (W×D×H) | 950×780×1250 mm |
| Khối lượng | ~338 kg |
| Độ ồn | ~58 dB(A) |
Điểm mạnh nổi bật
- Ổn định & êm ái: trục vít ngâm dầu, buồng nén kín, ~58 dB(A) ở dải 11 kW – phù hợp đặt trong xưởng.
- Lưu lượng hợp lý: 1,63–1,79 m³/phút đáp ứng 1–2 line dụng cụ, bắn đinh, xịt bụi, bơm hơi, máy CNC khí kèm.
- Tiết kiệm điện theo hệ thống: giữ áp vừa đủ, thêm bình tích – lọc/sấy đúng, chương trình chống rò → giảm tiêu thụ.
- Bảo trì thuận tiện: lọc gió/ dầu/ tách dầu chuẩn series OSP, két giải nhiệt dễ vệ sinh; linh kiện – dầu tiêu chuẩn sẵn hàng tại VN.

Ứng dụng phù hợp của Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L
Cơ khí – mộc – đá mỹ nghệ
Cấp hơi ổn định cho máy bắn đinh, siết bu lông, dụng cụ khí cầm tay, làm sạch bề mặt nhẹ. Thêm sấy lạnh + lọc tinh để hạn chế nước/ngưng, bảo vệ bề mặt.
Gara, trung tâm dịch vụ ô tô – xe máy
Cấp khí cho cầu nâng, súng mở ốc, bơm lốp, xịt bụi. Nhiều gara/cụm dịch vụ tại VN đang dùng model này do gọn – êm – bền.
Bao bì – in ấn – dệt may
Duy trì áp ổn định cho xy lanh khí, dao cắt, hệ thống điều khiển. Ưu tiên điểm sương thấp để hạn chế ẩm ảnh hưởng giấy/vải mực.
Chọn cấu hình đi kèm để máy chạy “ngon – bền – tiết kiệm”
- Bình tích khí: 10–20% lưu lượng phút (≈0,16–0,36 m³) giúp giảm chu kỳ tải/nhả, ổn định áp.
- Sấy khí: phần lớn ứng dụng dùng sấy lạnh; nếu yêu cầu điểm sương sâu (-20 °C), cân nhắc sấy hấp thụ.
- Lọc đường ống: thô → tinh → than hoạt tính theo ISO 8573-1; ngành sơn/in/bao bì nên có lọc tinh + than.
- Xả ngưng tự động: chọn loại tổn thất khí thấp để tránh lãng phí
- Đường ống – van – đồng hồ: hạn chế co gấp, tăng đường kính ống, thêm đồng hồ áp tại điểm dùng để theo dõi tụt áp.
Lắp đặt & vận hành Máy nén khí Hitachi 11kW: 8 lưu ý quan trọng
- Thông gió – hướng gió: hút gió mát, xả nóng ra ngoài; vệ sinh định kỳ két giải nhiệt & quạt.
- Điện 3 pha ổn định: kiểm tra tiếp địa, tiết diện cáp; khởi động sao–tam giác đúng chuẩn.
- Điều áp hợp lý: mỗi 0,1 MPa dư thừa làm tốn điện; hãy đặt áp “vừa đủ xài”, kết hợp bình tích.
- Chống rò rỉ có chương trình: tìm–gắn thẻ–sửa–xác minh, mục tiêu giảm 5–10% lưu lượng thất thoát.
- Sấy – lọc theo nhu cầu: kiểm soát điểm sương và cấp sạch khí theo ISO 8573-1 để giảm lỗi bề mặt, gỉ sét.
- Xả ngưng đúng cách: ưu tiên xả tự động ít thất thoát; tránh xả “mở tay” gây hao khí.
- Ghi log dữ liệu: giờ chạy, áp xả, nhiệt dầu/khí xả – phát hiện sớm bất thường để bảo trì dự phòng.
So sánh nhanh trong họ Hiscrew (để chọn đúng dải công suất)
| Model | Công suất | Áp (MPa) | Lưu lượng tham chiếu | Ghi chú |
| OSP-7.5M5AN2 | 7,5 kW | 0,7–0,85 | ≈1,05 m³/phút | Xưởng nhỏ, ít điểm dùng. |
| OSP-11M5AN2-L | 11 kW | 0,85 (max) | ≈1,63–1,79 m³/phút | |
| OSP-15M5/6AN2 | 15 kW | 0,7–0,85 | ≈2,15 m³/phút | Nâng cấp khi tải tăng. |
| OSP-22M5AN2 | 22 kW | 0,7–0,85 | ≈4,0 m³/phút | Nhà máy nhiều điểm dùng. |
Một số dịch vụ tại Máy nén khí Hải Trang
- Sửa chữa máy nén khí HITACHI – xử lý nóng dầu, không lên áp, lỗi biến tần/VSD.
- Bảo dưỡng máy nén khí HITACHI – thay dầu, lọc gió/dầu/tách dầu, vệ sinh két.
- Cho thuê máy nén khí – có máy nhanh khi chờ sửa lớn.
- Phụ tùng – lọc máy nén khí – lọc thô/tinh, than hoạt tính, xả ngưng, bình tích.
Ở phân khúc 11 kW, Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L mang lại lưu lượng ổn định (~1,63–1,79 m³/phút), độ ồn thấp (~58 dB), áp 0,85 MPa, dễ lắp đặt – vận hành – bảo trì. Khi tích hợp bình tích, sấy – lọc chuẩn ISO 8573-1 và áp dụng chương trình chống rò/điều áp hợp lý, doanh nghiệp có thể tiết kiệm điện đáng kể mà vẫn giữ độ tin cậy của hệ thống khí nén. Nếu bạn đang tìm một máy “vừa khung” cho xưởng/gara/nhà máy vừa & nhỏ, Máy nén khí Hitachi 11kW là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Nhận cấu hình & báo giá theo nhu cầu thực tế
Gọi Hotline Hải Trang: 0964 540 978 (Zalo 24/7) hoặc để lại yêu cầu tại Liên hệ.
Kỹ sư Hải Trang sẽ khảo sát tải, đề xuất Máy nén khí Hitachi 11kW OSP-11M5AN2-L kèm bình tích – sấy – lọc phù hợp, bảng vật tư thay thế và dự toán TCO minh bạch.
Câu hỏi thường gặp
1) Máy 11 kW có đủ cho gara 2 cầu nâng + vài dụng cụ khí không?
Thường đủ, nếu bố trí bình tích hợp lý, ống chính đủ lớn và không rò rỉ. Nếu tải tăng (phun sơn/khí liên tục), cân nhắc lên 15–22 kW.
2) Máy này có inverter (VSD) không?
OSP-11M5AN2-L là Fixed Speed (Star–Delta). Nếu tải dao động mạnh, bạn có thể cân nhắc biến tần dòng OSP-11VAN2 (cùng họ). maynenkhi247.com
3) Vệ sinh – bảo trì định kỳ thế nào để bền và tiết kiệm điện?
Duy trì bảo trì dự phòng (thay lọc, thay dầu, vệ sinh két, kiểm xả ngưng), chống rò rỉ 5–10%, và điều áp vừa đủ giúp tiết kiệm đáng kể.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.