Máy nén khí Atlas copco cũ

Showing all 3 results

Máy nén khí Atlas Copco cũ – Giải pháp khí nén tiết kiệm, hiệu suất cao

Atlas Copco – thương hiệu Thụy Điển nổi tiếng toàn cầu về thiết bị khí nén công nghiệp. Dòng máy nén khí Atlas Copco cũ (hay Atlas Copco Nhật Bãi) vẫn giữ giá trị vận hành tốt nhờ cấu trúc chắc chắn, công nghệ hiện đại và quy trình sản xuất nghiêm ngặt. Nhiều máy nhập khẩu từ châu Âu/nhật, cải tạo lại, còn hoạt động bền bỉ, đạt từ 85–95% hiệu suất ban đầu.

may-nen-khi-atlas-cu

Lợi ích khi chọn máy nén khí Atlas Copco cũ

1. Giá thành hợp lý

Máy cũ thường có giá chỉ bằng 40–60% so với máy mới nhưng vẫn cung cấp hiệu suất cao.

2. Hiệu suất ổn định

Dù đã qua sử dụng, nhiều máy Atlas Copco cũ vẫn giữ khả năng vận hành liên tục, lưu lượng và áp suất ổn định, phù hợp cho sản xuất, xưởng chế biến, xây dựng.

3. Kiểm tra & bảo trì dễ dàng

Hầu hết máy dạng trục vít, piston, diesel được đại tu, thay thế phụ tùng hao mòn và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bán.

4. Tính năng cao cấp: biến tần, điều khiển thông minh

Model cũ có thể được bổ sung biến tần (VSD), giúp tiết kiệm 30–60 % điện năng; nhiều dòng đi kèm hệ thống kiểm soát thông minh từ hãng.

may-nen-khi-truc-vit-atlas-cu

Các dòng máy Atlas Copco cũ phổ biến

Máy trục vít bảo trì lại (Rotary Screw)

  • Công suất: 7.5–200 kW (10–270 HP), áp suất ~7–12 bar, lưu lượng từ vài m³/phút đến vài chục m³/phút.
  • Nhiều model tích hợp biến tần Atlas Copco (VSD), tiết kiệm điện rõ rệt.
  • Phù hợp cho xưởng sản xuất, cơ khí, lắp ráp, đôi khi dùng ngoài công trường nếu có biến tần chống nước, bụi.

Máy piston (Reciprocating/Piston Compressors)

  • Công suất từ 0.75 kW đến ~15 kW (1–20 HP), áp khoảng 8–15 bar, thường dùng trong phòng thí nghiệm, sửa chữa, gara, hoặc các ứng dụng khí sạch.

Máy nén khí di động chạy dầu Diesel

  • Dòng có động cơ Diesel kéo rơ-moóc (185–1800 CFM), áp cao, dùng cho xây dựng, công trình, không cần điện.

bao-duong-may-nen-khi-atlas

Quy trình kiểm tra & mua máy Atlas Copco cũ

  1. Xác minh nguồn gốc & tuổi máy
    • Ưu tiên dòng sản xuất từ 5–12 năm, chưa qua sơn sửa lấp lỗi, xuất từ nhà máy hoặc đại lý chính hãng.
  2. Chạy thử kiểm tra thực tế
    • Mẹo: kiểm tra âm thanh, áp suất đầu ra, lưu lượng khí, nhiệt độ vận hành, rung lắc, rò dầu/khí.
  3. Kiểm tra linh kiện trọng yếu
    • Phải đảm bảo air end, motor, bộ lọc dầu/khí, tách dầu, bộ điều khiển, biến tần (nếu có) còn hoạt động tốt.
  4. Tham khảo lịch sử bảo trì & đại tu
    • Máy được đại tu chuyên nghiệp, bao gồm thay dầu, lọc, gioăng, đảm bảo vận hành ổn định.
  5. Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy
    • Nên mua từ nguồn có kho lớn, bảo hành từ 6–12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng sẵn sàng.

 

So sánh Atlas Copco cũ với các dòng khác

Tiêu chíAtlas Copco cũHitachi/Airman/Kobelco cũ
Giá trị còn lại85–95%70–90%
Hiệu suấtCao, ổn định85–95%
Hỗ trợ biến tầnĐầy đủ, dễ tích hợpCó nhưng ít model tích hợp
Linh kiện, bảo trìPhụ tùng dễ tìm, hỗ trợ OEMCó nhưng đa dạng hơn nhiều hãng
Áp suất & lưu lượngRộng, linh hoạtTương tự, tùy model
Giá cả40–60% giá mớiTương tự

Atlas Copco cũ là lựa chọn cao cấp: giữ hiệu suất tốt, hỗ trợ nâng cấp, dễ bảo trì. Thích hợp cho doanh nghiệp cần đầu tư tiết kiệm nhưng không muốn đánh đổi chất lượng lâu dài.

 

Bảo trì & vận hành hiệu quả

  • Thay dầu & lọc định kỳ: sau mỗi 3 000–5 000 giờ hoặc 6–12 tháng, dùng dầu theo khuyến nghị OEM.
  • Vệ sinh & kiểm tra air end và lọc khí: chú ý kiểm tra tách dầu, kiểm tra hao mòn rotor, rò rỉ khí.
  • Xả nước bình tích: đặc biệt ở khí hậu nóng ẩm để tránh gỉ và khí bẩn.
  • Kiểm tra điện – biến tần: giám sát yêu cầu về điện áp, tần số, nhiệt độ vận hành.
  • Theo dõi thông số máy: thường xuyên kiểm tra áp suất đầu ra, lưu lượng và báo lỗi tự động nếu có.

 

Atlas Copco cũ – giải pháp cân bằng giữa chi phí – hiệu suất – độ tin cậy. Các model phổ biến bao gồm:

  • Máy trục vít từ 7.5 kW đến 200 kW (10–270 HP).
  • Máy piston nhỏ gọn, áp cao (~8–15 bar).
  • Máy diesel kéo rơ-moóc 185–1800 CFM.

Chọn máy phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể (áp suất, lưu lượng, điều kiện làm việc) và khả năng nâng cấp (như biến tần).

 

Câu hỏi thường gặp

  1. Máy Atlas Copco cũ có còn bền và đáng tin không?
    Có. Máy thường giữ hiệu suất 85–95% so với mới khi được nhập, kiểm tra và đại tu tỉ mỉ.
  2. Giá máy cũ so với máy mới như thế nào?
    Máy cũ rẻ hơn từ 40–60%. So với máy mới, bạn tiết kiệm đáng kể nhưng vẫn nhận hiệu suất cao.
  3. Có nên nâng cấp biến tần cho máy cũ không?
    Rất nên cho các model trục vít. Biến tần giúp tiết kiệm điện từ 30–60% và điều khiển áp suất ổn định hơn.
  4. Atlas Copco cũ phù hợp ứng dụng nào?
    Từ cơ khí, nhựa, xây dựng đến phòng thí nghiệm, sản xuất thực phẩm—có dòng trục vít, piston, diesel đa dạng công suất và áp suất phù hợp từng nhu cầu.
-7%
Giá gốc là: 82.000.000₫.Giá hiện tại là: 76.000.000₫.
-7%
Giá gốc là: 70.000.000₫.Giá hiện tại là: 65.000.000₫.