Máy nén khí không dầu Hitachi 55kW DSP-55A5N2: thông số, ưu điểm, lắp đặt & vận hành chuẩn chuyên gia
Máy nén khí không dầu Hitachi 55kW DSP-55A5N2 là dòng 1 cấp nén làm mát bằng quạt gió thuộc series DSP Next II, cho lưu lượng ~6,4 m³/phút @0,7 MPa, chất lượng khí nén Class 0 theo ISO 8573-1, phù hợp thực phẩm, dược, điện tử, y tế và công nghiệp sạch.
Vì sao Máy nén khí không dầu Hitachi 55kW đáng đầu tư?
- Chất lượng khí nén Class 0 – không dầu, bảo vệ quy trình và sản phẩm: dòng Hitachi DSP được bên thứ ba (TÜV) kiểm tra theo ISO 8573-1 và đạt mức Class 0 (dầu không phát hiện được trong khí xả).
- Hiệu suất – độ bền lõi nén (airend): rôto thép không gỉ mài chính xác, phủ lớp bôi trơn rắn chịu nhiệt >300°C; khe hở bù giãn nở 3D giúp duy trì hiệu suất ở tải nhiệt cao.
- Vận hành ổn định môi trường nhiệt đới: cho phép chạy liên tục ở 45°C (cảnh báo ở >45°C; có thể chạy đến 50°C), phù hợp nhà xưởng VN.
- Điều khiển thông minh tiết kiệm điện: IPC (Intelligent Pressure Control) hạ áp cắt khi tải thấp, ECO-mode; PQ-Wide Mode (ở bản V-type) mở rộng vùng áp-lưu lượng.
- Bảo trì giản lược: vòng bi tải cao, chu kỳ đại tu dài (ước ~6 năm), có bộ thu hồi sương dầu OMR 99,99% cho hộp số; giao diện cảm ứng + ghi log USB/Modbus.

Thông số kỹ thuật chính của Máy nén khí không dầu Hitachi 55kW (DSP-55A5N2)
Phiên bản cố định tốc độ (Fixed Speed), giải nhiệt gió (Air-cooled), 50Hz.
- Công suất danh định: 55 kW
- Áp suất xả định mức: 0,7 MPa (~7 bar)
- Lưu lượng xả định mức: ~6,4 m³/phút @0,7 MPa
- Đầu nối khí ra: Rc 1-1/2
- Phương thức khởi động: Sao–Tam giác
- Truyền động: Dây đai + hộp số
- Nhiệt độ khí vào: 0–45°C (hoặc 2–45°C tùy tài liệu)
- Nhiệt độ khí ra: Nhiệt độ môi trường + 15°C
- Dầu bôi trơn hộp số: ~18 L
- Công suất quạt: ~0,9 kW
- Kích thước (W×D×H): khoảng 1830×980×1580 mm
- Khối lượng: ~1330 kg
- Độ ồn: khoảng 66–68 dB(A) (đo trong phòng tiêu âm)
Lưu ý đo lường: Lưu lượng theo ISO 1217, Phụ lục C (điều kiện thử nghiệm; chênh lệch nhỏ tùy trang).

Bảng tóm tắt – nhanh gọn cho kỹ sư
| Hạng mục | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
| Dòng máy | DSP-55A5N2 (Single-stage, Air-cooled) | Next II series |
| Công suất | 55 kW (≈75 HP) | Motor 4 cực TEFC |
| Áp suất | 0,7 MPa | 7 bar |
| Lưu lượng | ~6,4 m³/phút | @0,7 MPa |
| Độ ồn | ~66–68 dB(A) | Đo 1,5 m trước máy |
| Kích thước | 1830×980×1580 mm | WxDxH |
| Khối lượng | ~1330 kg | ước tính theo catalog |
| Đầu ra khí | Rc 1-1/2 | — |
| Dầu hộp số | ~18 L | — |
| Nhiệt độ môi trường | 0–45°C (45°C vận hành liên tục) | Cảnh báo >45°C |
Ứng dụng điển hình của Máy nén khí không dầu Hitachi 55kW
- Thực phẩm & đồ uống: khí nén “không dầu” giúp giảm rủi ro nhiễm chéo vào sản phẩm, phù hợp mô hình HACCP.
- Dược phẩm & y tế: cần khí sạch bảo vệ thiết bị và quy trình chiết rót/đóng gói.
- Điện tử, bán dẫn: yêu cầu cao về hạt bụi, hơi dầu; Class 0 đáp ứng tốt.
- Đóng gói, in ấn cao cấp: hạn chế vệt dầu, nâng chất lượng bề mặt.

7 ưu điểm kỹ thuật nổi bật
- Khí nén Class 0 (ISO 8573-1) – chứng nhận độc lập; an tâm cho ngành “clean”.
- Rôto thép không gỉ & phủ bôi trơn rắn – giảm rò rỉ nội, duy trì khe hở tối ưu khi nhiệt tăng.
- Chịu nhiệt môi trường – cấu trúc gói máy tối ưu, làm việc liên tục 45°C (có cảnh báo/ảnh hưởng tuổi thọ nếu kéo dài trên ngưỡng).
- Điều khiển thông minh (IPC/ECO) – tự động hạ áp cắt theo tải, giảm điện tiêu thụ tính toán đến ~7,2% ở điều kiện điển hình.
- Bảo trì dài hạn – vòng bi chịu tải, chu kỳ đại tu dài; OMR thu hồi 99,99% sương dầu hộp số, giữ khoang máy sạch.
- Kết nối & giám sát – màn hình cảm ứng, log dữ liệu qua USB, Modbus/RTU; hỗ trợ Bluetooth web server (tùy chọn).
- Chi phí đầu tư/đại tu hợp lý – 1 cấp nén (single-stage) giúp chi phí đầu tư & đại tu thấp hơn so với hai cấp.

Hướng dẫn lắp đặt theo khuyến nghị nhà sản xuất
Nguyên tắc vàng: cài đặt trong nhà, khô thoáng, tránh ăn mòn, chất dễ cháy nổ, hơi ẩm/khí ăn mòn; tuân thủ HDSD chính hãng.
Không gian & nền móng
- Chừa khoảng hở ≥ 1 m phía trước/sau/đỉnh để bảo dưỡng, lưu thông gió.
- Nền bê tông bằng phẳng, chịu tải ≥ 2.000 kg, bắt bu lông neo chống rung.
Thông gió – nhiệt
- Giữ nhiệt độ phòng máy 5–40°C; lưu ý máy có thể chạy liên tục tới 45°C, nhưng cần kiểm soát để tránh giảm tuổi thọ dầu/thiết bị điện.
Điện – an toàn
- Nguồn 3P-380 V-50 Hz; CB chống rò (ELCB) do bên sử dụng chuẩn bị theo catalog.
- Dây dẫn đúng tiết diện; tiếp địa <4 Ω; tách nguồn quạt thông gió/điều hòa phòng máy.
Đường ống & xử lý khí
- Kết nối Rc1-1/2; ống đủ đường kính để hạn áp; tránh co cút 90° gần máy.
- Khuyến nghị bộ sấy khí (HDR series) + lọc đường ống (HAF/HMF/HKF) đặt đúng thứ tự để đạt điểm sương & độ sạch yêu cầu.
Thoát nước ngưng
- Bố trí bẫy xả tự động, thu gom nước ngưng theo quy chuẩn môi trường.
Hướng dẫn vận hành – bảo trì thực tế (theo phong cách xưởng)
Vận hành ban đầu
- Kiểm tra dầu hộp số, quạt, dây đai, cảm biến nhiệt/áp.
- Thiết lập áp cài (set-point) sát nhu cầu, tránh “nâng áp dư thừa”. Tận dụng IPC/ECO-mode để tiết kiệm điện.
Trong ca máy
- Ghi log nhiệt độ xả, áp nén, dòng motor; theo dõi cảnh báo trên HMI.
- Duy trì nhiệt phòng máy ổn định; vệ sinh dàn trao đổi nhiệt định kỳ.
Bảo trì định kỳ (gợi ý)
- Thay lọc gió/lọc đường ống theo giờ chạy; kiểm tra OMR; vệ sinh két giải nhiệt.
- Kiểm tra căng đai, độ rung; bôi trơn/siết lại bulông ở lịch tháng/quý.
- Đại tu theo khuyến cáo ~6 năm (tham chiếu thiết kế ổ đỡ chịu tải cao).
So sánh nhanh: DSP-55A5N2 (cố định tốc độ) vs DSP-55VATN2 (biến tần)
| Tiêu chí | DSP-55A5N2 (Fixed) | DSP-55VATN2 (V-type/Inverter) |
| Lưu lượng danh định | ~6,4 m³/phút @0,7 MPa | ~9,3 m³/phút @0,7 MPa (PQ-wide) |
| Kiểm soát áp | Load/Unload | Điều khiển biến tần + PQ-wide |
| Tiết kiệm điện | Tối ưu khi tải ổn định | Tối ưu khi tải biến thiên mạnh |
| Ứng dụng | Dây chuyền ổn định | Nhà máy đa điểm dùng |
Một số sản phẩm và dịch vụ tại máy nén khí Hải Trang
- Sửa chữa máy nén khí – quy trình chuẩn, báo lỗi & khắc phục nhanh tại xưởng/hiện trường.
- Cho thuê máy nén khí – giải pháp tạm thời khi dừng máy đại tu.
- Bảo dưỡng máy nén khí định kỳ – checklist theo giờ chạy.
- Phụ tùng – lọc đường ống – máy sấy – đồng bộ chất lượng khí nén.
Kết luận
Nếu nhà máy của bạn đang cần khí nén sạch Class 0 cho thực phẩm, dược phẩm, điện tử… thì Máy nén khí không dầu Hitachi 55kW model DSP-55A5N2 là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng – độ bền – chi phí đầu tư & vận hành. Với lưu lượng ~6,4 m³/phút @0,7 MPa, khả năng vận hành ổn định trong phòng máy 45°C, cùng hệ điều khiển tiết kiệm điện, thiết bị này đáp ứng tốt các ca sản xuất 24/7.
Câu hỏi thường gặp
1) DSP-55A5N2 có phù hợp ngành thực phẩm/dược?
Có. Dòng DSP đạt Class 0 theo ISO 8573-1, không phát hiện dầu trong khí xả, phù hợp môi trường “clean”.
2) Lưu lượng chuẩn của máy là bao nhiêu?
Khoảng 6,4 m³/phút @0,7 MPa cho bản Fixed Speed, air-cooled.
3) Có thể chạy ở nhiệt độ phòng máy cao?
Máy thiết kế chạy liên tục 45°C (có cảnh báo >45°C; vận hành kéo dài ở nhiệt cao có thể rút ngắn tuổi thọ dầu/điện).
4) Tôi nên chọn DSP-55A5N2 hay DSP-55VATN2?
Nếu tải biến thiên nhiều, DSP-55VATN2 (biến tần) tiết kiệm điện tốt hơn; nếu tải tương đối ổn định, DSP-55A5N2 đủ đáp ứng, chi phí đầu tư/đại tu thấp hơn.
5) Lắp đặt cần lưu ý gì để không mất bảo hành?
Lắp trong nhà, khô ráo, không khí ăn mòn/cháy nổ; thông gió tốt; nguồn điện đạt chuẩn; bố trí lọc & máy sấy đúng thứ tự; thoát nước ngưng hợp lệ.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.