Máy nén khí Hitachi 55kW OSP-55M5AN2 – Thông số, ưu điểm & hướng dẫn lắp đặt hệ thống
Hitachi là một trong những thương hiệu công nghiệp hàng đầu châu Á, cung cấp dải giải pháp khí nén HiScrew từ phân khúc oil-flooded (ngâm dầu) đến oil-free, phục vụ quy mô doanh nghiệp đa dạng. Dòng OSP NEXT II tập trung vào độ bền – độ ồn thấp – hiệu suất với nhiều cấu hình công suất từ 7,5 đến 160 kW, đáp ứng cả phiên bản tốc độ cố định và biến tần (VSD).

Máy nén khí Hitachi 55kW OSP-55M5AN2 – Thông số kỹ thuật chính
Bảng dưới tổng hợp từ nhiều nguồn phân phối uy tín (trong/ngoài nước) và đối chiếu chéo; ở các thị trường khác nhau có thể có chênh lệch nhỏ về lưu lượng/áp/kích thước.
| Hạng mục | Giá trị tham khảo |
| Model | OSP-55M5AN2 (HiScrew, fixed speed) |
| Công suất | 55 kW (≈75 HP) |
| Lưu lượng (FAD) | ~9.0–10.0 m³/phút @ 0.7 MPa |
| Áp làm việc | 0,7 MPa (một số nguồn nêu max 0,85 MPa) |
| Làm mát | Gió (air-cooled); có biến thể water-cooled cùng series |
| Khởi động | Sao – Tam giác (Star-Delta) |
| Truyền động | Dây đai (belt) |
| Dầu làm mát | Hiscrew Oil Next ~27–29 L |
| Kết nối khí ra | Rc2″ |
| Kích thước – Khối lượng | ~2000 × 1200 × 1800 mm; 1500–1520 kg |
| Độ ồn | ~65 dB(A) |

Tại sao nhiều nhà máy chọn Máy nén khí Hitachi 55kW?
1) Độ bền – ổn định 24/7
Cụm trục vít ngâm dầu của Hitachi hướng tới vận hành liên tục, kiểm soát nhiệt độ tốt, truyền động đai dễ bảo trì và tối ưu chi phí vòng đời. Các thông số độ ồn (~65 dB(A)) và kích thước gọn giúp bố trí phòng máy linh hoạt.
2) Lưu lượng/áp phù hợp phân xưởng tầm trung
Mức 9–10 m³/phút @ 0,7–0,85 MPa phù hợp các dây chuyền bao bì, gỗ, cơ khí, xi măng, lắp ráp… Khi cần điểm sương thấp hoặc chất lượng cao theo ISO, hệ thống dễ ghép dryer + lọc đạt chuẩn.
3) Hệ sinh thái model đa dạng – dễ nâng cấp
Cùng platform có biến tần OSP-55VAN2 (10,1 m³/phút) và biến thể water-cooled, thuận lợi khi doanh nghiệp tăng tải hoặc yêu cầu nhiệt/ồn khắt khe.
4) Hỗ trợ vận hành tiết kiệm
Tối ưu áp đặt – tổn thất đường ống – trao đổi nhiệt – bảo trì lọc giúp giảm tiêu thụ điện đáng kể – phù hợp triết lý vận hành của nhóm Máy nén khí Hitachi 55kW.

6 điểm nổi bật của Máy nén khí Hitachi 55kW
- Công suất 55 kW (75 HP), lưu lượng 9–10 m³/phút cho phân xưởng tầm trung.
- Áp làm việc 0,7 MPa (một số cấu hình tối đa đến 0,85 MPa).
- Độ ồn ~65 dB(A) – thân thiện môi trường làm việc.
- Làm mát gió, khởi động sao–tam giác, truyền đai – dễ bảo trì.
- Kết nối Rc2″, kích thước ~2000×1200×1800 mm, nặng ~1,5 tấn – bố trí phòng máy gọn.
- Nâng cấp dễ: ghép dryer + lọc để đạt ISO 8573-1.

Hướng dẫn lắp đặt
Bố trí phòng máy & thông gió
- Khoảng hở bảo trì: ≥1 m mỗi phía để tháo lọc/két/quạt; mặt trước rộng cho thao tác.
- Không khí nạp sạch & mát: tránh nguồn bụi/dầu; vệ sinh khu nạp định kỳ để hạn chế ô nhiễm đầu vào theo khuyến nghị.
- Thông gió cưỡng bức: đưa khí nóng ra ngoài, tránh tuần hoàn lại; duy trì nhiệt độ phòng máy trong 20–35 °C để bảo vệ cụm nén/điện.
Đường ống & tổn thất áp
- Đường kính ống đủ lớn để giảm sụt áp; thông lệ nên cộng 30% lưu lượng dự phòng cho phát triển tương lai rồi chọn đường kính có ΔP thấp nhất.
- Bố trí dốc nhẹ & xả ngưng ở nhánh thấp; ưu tiên vòng ring-main cho lưu thông đều và dự phòng khi bảo trì.
- Ống mềm chống rung tại điểm ra máy – trước bình/đường cứng.
Bình tích áp & điều khiển
- Thể tích bình: 5–10 lít/m³/phút là mốc tham khảo (tuỳ tính chu kỳ tải – xả và độ nhạy áp).
- Cảm biến & đồng hồ: gắn đo áp – nhiệt – lưu lượng để baseline hệ thống, đúng khuyến nghị về theo dõi chỉ số (kWh/m³, % tải).
Xử lý khí (dryers & filters)
- Dryer lạnh PDP +3 °C cho đa số ứng dụng; adsorption dryer PDP −20 đến −40 °C cho điện tử/phun cát.
- Chuẩn ISO 8573-1: ấn định A:B:C (hạt:nước:dầu) theo yêu cầu sản phẩm; chọn lọc có chứng chỉ thử nghiệm theo ISO 12500 để bảo đảm hiệu năng công bố.
Điện – an toàn
- Nguồn 3 pha ổn định, kiểm tra mất pha/lệch pha; khởi động sao–tam giác đúng sơ đồ.
- Tiếp địa – chống sét; tủ điện sạch, thoáng; đi cáp riêng cho động lực/điều khiển.

Bảo trì – yếu tố “ăn tiền” sau khi lắp đặt
Khí nén là phụ tải năng lượng đắt, nhưng có nhiều cơ hội tiết kiệm nhờ: giảm rò rỉ, tối ưu áp đặt, vệ sinh trao đổi nhiệt, cân chỉnh điều khiển tải–xả. Thiết lập lịch bảo trì dự phòng giúp giảm downtime và chi phí vòng đời.
Checklist gợi ý cho Máy nén khí Hitachi 55kW:
- Hằng ngày/tuần: kiểm tra rò rỉ, mức dầu, xả ngưng, tiếng ồn – rung, nhiệt đầu nén.
- 500–2000 giờ: thay lọc gió/lọc dầu, vệ sinh két giải nhiệt.
- 4000–8000 giờ: thay dầu, kiểm tra tách dầu, cân chỉnh dây đai.
- Hằng năm: đo FAD – ΔP đường ống – điểm sương, rà lại ISO 8573-1 và tối ưu áp đặt.

So sánh OSP-55M5AN2 với các biến thể liên quan.
| Model | Kiểu | Lưu lượng/Áp tham khảo | Làm mát | Ghi chú |
| OSP-55M5AN2 | Fixed speed | ~10,0 m³/phút @ 0,7 MPa (một số nơi công bố 9,0 m³/phút @ 0,85 MPa) | Gió | Phổ biến, dễ bảo trì. |
| OSP-55VAN2 | VSD (biến tần) | ~10,1 m³/phút @ 0,7 MPa | Gió | Tiết kiệm điện khi tải biến thiên. |
| OSP-55M5WN2 | Fixed speed | ~10,0 m³/phút @ 0,7 MPa | Nước | Dùng cho phòng máy kín/nhiệt độ cao. |
Một số dịch vụ tại Máy nén khí Hải Trang
Nếu bạn đang tìm Máy nén khí Hitachi 55kW, model OSP-55M5AN2 là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất – độ bền – chi phí vòng đời cho xưởng tầm trung. Với lưu lượng ~9–10 m³/phút, áp 0,7–0,85 MPa, độ ồn thấp và hệ sinh thái linh hoạt (VSD/water-cooled), máy dễ tích hợp chuẩn ISO 8573-1. Hải Trang sẵn sàng đồng hành từ khảo sát – lắp đặt – tối ưu hệ thống – bảo trì để dây chuyền của bạn ổn định & tiết kiệm điện lâu dài.
Gọi ngay: 0964 540 978 • Zalo/Email nhận báo giá trong 15’ • Đặt lịch khảo sát phòng máy miễn phí.
Cần tư vấn chọn Máy nén khí Hitachi 55kW hay so sánh fixed speed vs. VSD? Nhắn cho kỹ sư Hải Trang – chúng tôi đề xuất cấu hình & ROI rõ ràng, kèm phương án đạt ISO 8573-1 đúng nhu cầu.

Câu hỏi thường gặp
1) Dùng sơn/bao bì cần đạt ISO mấy?
Thường mục tiêu 1-4-1 (hạt-nước-dầu). Chọn dryer + lọc theo ISO 8573-1 / ISO 12500; nếu độ ẩm nhạy, cân nhắc adsorption dryer PDP −20 đến −40 °C.
2) Phòng máy nóng, nên chọn air-cooled hay water-cooled?
Air-cooled phù hợp đa số nhà xưởng thông thoáng. Nếu phòng kín, nhiệt cao/ồn thấp, cân nhắc water-cooled (biến thể cùng series).
3) Khi nào nên nâng cấp lên VSD (OSP-55VAN2)?
Khi tải biến thiên theo ca/kíp, VSD giảm “xả van” và tiết kiệm điện rõ rệt; tải ổn định thì fixed speed đủ kinh tế.
4) Bảo trì định kỳ gồm gì?
Thay lọc gió/lọc dầu/tách dầu, kiểm tra dây đai/quạt/két giải nhiệt, đo FAD – ΔP – PDP; phát hiện rò rỉ & tối ưu áp đặt theo khuyến nghị.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.