Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2 – thông số kỹ thuật, tính năng ưu việt & hướng dẫn sử dụng
Mở đầu: vì sao Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2 được ưa chuộng?
Trong dải 15 kW/20 HP, Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2 là mẫu “quốc dân” cho xưởng cơ khí, bao bì, may mặc, điện–điện tử… nhờ độ bền, êm, áp ổn định và tính năng điều khiển hiện đại. Máy nén khí OSP-15M5AN2 có lưu lượng ~2.15 m³/phút và áp làm việc ~0.83–0.85 MPa, đáp ứng hầu hết nhu cầu khí nén phổ thông của xưởng vừa và nhỏ.
Lược sử thương hiệu – nền tảng cho độ tin cậy của Máy nén khí Hitachi 15kw
Hitachi là một trong các tên tuổi lâu đời ở mảng Hiscrew (trục vít có dầu/không dầu), phát triển qua các thế hệ NEXT → NEXT II. Trên brochure chính thức, dòng NEXT II (11–75 kW) nhấn mạnh hiệu suất cao, motor tối ưu, điều khiển áp thông minh (IPC), cảm ứng màu, ghi dữ liệu và truyền thông công nghiệp, tạo nên “xương sống” công nghệ cho các model 7.5–15 kW như OSP-15M5AN2.

Thông số kỹ thuật trọng yếu của Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2
Hạng mục | Giá trị tham khảo | |
| Model | OSP-15M5AN2 / OSP-15M5AN2-L (trục vít có dầu, M-type, không biến tần) | |
| Công suất | 15 kW (20 HP) | |
| Áp làm việc (max) | 0.83–0.85 MPa | |
| Lưu lượng | ~2.15 m³/phút (ở ~0.83–0.85 MPa) | |
| Làm mát | Giải nhiệt gió (air-cooled) | |
| Truyền động/khởi động | Dây đai – sao/tam giác (M-type) | |
| Kích thước – trọng lượng | ~950 × 780 × 1.250 mm; ~375 kg (bản -L có sấy) | |
| Độ ồn tham chiếu | ~56 dB(A) (bản -L) | |
| Ống xả | R 1” (Rc1) |

Những tính năng ưu việt của Máy nén khí Hitachi 15kw (nền tảng NEXT II)
1) IPC – Intelligent Pressure Control (tiết kiệm năng lượng)
Điều khiển IPC ước lượng áp tại điểm dùng theo mức tiêu thụ và giảm áp xả không cần thiết ở tải thấp, từ đó tiết kiệm năng lượng (ví dụ minh họa cho dòng NEXT II cho thấy mức tiết kiệm ~7.5% trong điều kiện điển hình).
2) Màn hình cảm ứng màu & ghi dữ liệu USB
Bảng điều khiển màu, dễ dùng, log dữ liệu vận hành (áp–nhiệt–dòng–lịch sử lỗi) ra USB; hỗ trợ hiển thị đồ thị, hẹn giờ tuần, nhắc bảo trì. Đây là thế hệ giao diện đã thành chuẩn cho dòng Hiscrew mới.
3) Kết nối công nghiệp: Modbus/RTU, Web server (Bluetooth®), Modbus/TCP (tùy chọn)
Cho phép giám sát/điều khiển từ xa, lưu/khôi phục cài đặt, chạy multi-unit control (tùy chọn), nâng cao tính sẵn sàng hệ thống.
4) Vận hành môi trường khắc nghiệt hơn – tới 50 °C
Thiết kế gói lọc gió, AC reactor (cho 22/37 kW) bảo vệ biến tần quạt trước quá áp nguồn, và ghi chú khả năng vận hành đến 50 °C (kèm khuyến nghị về tuổi thọ dầu/linh kiện). Với bản 15 kW không biến tần, lợi điểm lớn là độ cơ động, dễ bảo trì.
5) Dầu bôi trơn HISCREW OIL NEXT – chu kỳ thay tối đa 2 năm/12.000 giờ (theo điều kiện)
Dầu chuyên dụng tăng ổn định màng bôi trơn, kéo dài chu kỳ thay – giảm chi phí bảo trì định kỳ.

Hướng dẫn lắp đặt – sử dụng Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2
1) Bố trí gọn – mát – sạch
- Tách hút mát – xả nóng, tránh tái tuần hoàn nhiệt; khoảng hở ≥ 0,6–0,8 m quanh máy để bảo trì.
- Nhiệt độ phòng trong vùng khuyến nghị; dọn bụi/lint định kỳ để giữ két–quạt thông thoáng. (nhiệt độ môi trường khuyến cáo 0–45 °C ).
2) Điện – tiếp địa – khởi động
- Dùng CB riêng, tiết diện cáp đúng dòng; tiếp địa < 4 Ω để bảo vệ mô-đun điều khiển.
- Với M-type (sao/tam giác), kiểm siết đầu cos, đo cách điện động cơ trước khi cấp điện lại sau vận chuyển/lưu kho.
3) Ổn định áp & chất lượng khí
- Bình tích ướt (trước sấy) để cắt đỉnh lưu lượng; bình tích khô (sau sấy) gần điểm dùng nhạy cảm → giảm “nhảy máy”, giữ áp đều.
- Chọn máy sấy lạnh + lọc hạt/than hoạt tính theo mục tiêu chất lượng khí tại điểm dùng (ISO 8573). Khuyến nghị xả ngưng tự động để tránh thất thoát khí.
4) Vận hành hằng ngày – 5 bước nhanh
- Kiểm mức dầu, rò rỉ (nhìn kính thăm, soi mối nối).
- Quan sát áp–nhiệt–dòng trên HMI; nghe tiếng lạ/rung.
- Xả/kiểm bẫy nước, điểm sương sau sấy (nếu có).
- Giữ két–quạt sạch, lọc gió không bít.
- Ghi log (USB/HMI) để đối chiếu bảo trì.
5) Bảo trì định kỳ – theo giờ chạy & môi trường
- Lọc gió/đường gió: vệ sinh tuần/tháng tùy bụi.
- Dầu – lọc dầu – tách dầu: theo giờ chạy; dầu HISCREW NEXT có thể tối đa 2 năm/12.000 giờ (tùy điều kiện).
- Dây đai: kiểm căng – căn chỉnh; vòng bi/quạt: nghe tiếng/vibrations.
- Lọc đường ống (ΔP): thay lõi khi chênh áp tăng.
So sánh nhanh: OSP-15M5AN2 (M-type) vs OSP-15VAN2 (VSD)
| Tiêu chí | OSP-15M5AN2 (không biến tần) | OSP-15VAN2 (biến tần) |
| Điều khiển | Load/Unload – sao/tam giác | Biến tần (VSD) – IPC sâu hơn |
| Tiết kiệm điện ở tải biến thiên | Trung bình | Tối ưu |
| Bảo trì | Đơn giản, chi phí thấp | Phức tạp hơn (drive) |
| Ứng dụng | Tải tương đối ổn/ít dao động | Tải biến thiên mạnh |
Lợi ích thực tế khi chọn Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2 tại Hải Trang
- Tư vấn đúng tải – đúng áp (không “đội” công suất).
- Lắp đặt trọn gói: máy + máy sấy – lọc – bình tích – xả ngưng theo ISO 8573 tại điểm dùng.
- Bảo trì chủ động 24/7: vật tư sẵn kho (lọc gió, lọc dầu, tách dầu, dây đai…).
- Tối ưu năng lượng: chương trình giảm rò rỉ 5–10%, thiết lập setpoint hợp lý, mạch vòng đường ống để giảm sụt áp.
Các dịch vụ khác tại Máy nén khí Hải Trang
- Bảo dưỡng máy nén khí:
- Sửa chữa máy nén khí trục vít:
- Phụ tùng – dầu máy nén:
- Cho thuê máy nén khí:
Câu hỏi thường gặp
1) Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2 có biến tần không?
Bản M5AN2 là không biến tần (sao/tam giác). Nếu cần biến tần VSD hãy cân nhắc OSP-15VAN2.
2) Máy có ghi dữ liệu & kết nối để giám sát không?
Nền tảng NEXT II hỗ trợ USB logging, Modbus/RTU, web server qua Bluetooth, lịch tuần, nhắc bảo trì (theo cấu hình).
3) Chu kỳ thay dầu của Máy nén khí Hitachi 15kw là bao lâu?
Dầu HISCREW OIL NEXT có chu kỳ thay tối đa 2 năm hoặc 12.000 giờ (tùy điều kiện vận hành/môi trường).
Nhận báo giá & cấu hình tối ưu cho Máy nén khí Hitachi 15kw hôm nay
Bạn cần Máy nén khí Hitachi 15kw OSP-15M5AN2 (có/không sấy, tùy chọn lọc–bình tích) cho dây chuyền của mình?
👉 Gọi Hotline: 0964 540 978
Hải Trang – Tư vấn đúng tải • Lắp đặt trọn gói • Bảo trì 24/7 • Vật tư sẵn kho • Tối ưu năng lượng theo chuẩn.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.