Mã lỗi máy nén khí Hitachi và cách khắc phục

Sửa chữa máy nén khí Hitachi – Dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng, uy tín

Máy nén khí Hitachi – dòng trục vít cao cấp Nhật Bản – hoạt động ổn định nhưng sau thời gian dài, vẫn có thể báo lỗi trên màn hình điều khiển. Việc hiểu rõ các mã lỗi và biết cách xử lý đúng phương pháp giúp bảo trì nhanh, giảm gián đoạn sản xuất.

ma-loi-may-nen-khi-Hitachi

1. Bảng mã lỗi máy nén khí trục vít Hitachi phổ biến và cách khắc phục

Mã lỗiNguyên nhânTriệu chứngQuy trình sửa chữa
E‑01: Ngược phaĐấu dây điện saiĐèn Shutdown nhấp nháyTắt nguồn, đấu lại pha đúng rồi Reset máy
E‑02: Mất phaNguồn mất pha, tiếp xúc kémShutdown nhấp nháyKiểm tra. Siết chặt đầu nối, bổ sung pha nếu thiếu
E‑11: Nhiệt độ đầu ra >105 °CLọc tách, lọc dầu nghẹt, két giải nhiệt bẩnShutdownTháo thay lọc, vệ sinh két, kiểm tra quạt làm mát
E‑12: Áp suất xả caoLọc tách dầu tắc, van hút hỏng, bo mạch lỗiShutdown hoặc chạy không tảiThay lọc, kiểm tra van hút và rơ-le áp suất
E‑16: Công tắc tơ 42 lỗiHỏng bộ chuyển mạchShutdownNgắt điện, kiểm tra cuộn dây, thay công tắc nếu lỗi
E‑17: Quá tảiĐộng cơ, quạt, đầu nén bị cảnShutdownKiểm tra mô tơ, quạt, ổ bi; thay thế khi mòn
E‑18/E‑23: Nhiệt độ dầu caoLọc nhớt, van tiết lưu, đầu nén, két bẩnShutdownThay lọc nhớt, van, vệ sinh két, kiểm tra đầu nén
E‑19: Lỗi máy sấy khí (Dryer)Máy sấy hết ga, rơ-le saiShutdownBổ sung ga, vệ sinh, thay rơ-le áp suất
E‑21: Lọc gió tắcLọc gió đầy bụiĐèn Alarm sáng nhấp nháyVệ sinh hoặc thay mới bộ lọc
E‑31/E‑32/E‑33: Cảm biến nhiệt (TH1/TH2/Sensor) hỏngĐứt dây, lỏng kết nối, hỏng cảm biếnShutdownNgắt điện, siết dây, thay cảm biến
E‑41–E‑43: Bo mạch lỗiROM/RAM bo bị lỗiShutdownNgắt nguồn, kiểm tra, thay bo điều khiển
E‑44: Lỗi biến tần (inverter)Bụi, nhiệt caoShutdownVệ sinh biến tần; nếu lỗi nặng thì liên hệ kỹ thuật
Auto‑Start lỗiMất pha, bo mạchKhông đề máyNgắt điện, kiểm tra pha và bo; thay nếu cần

may-nen-khi-Hitachi-110kw

2. Quy trình khắc phục chi tiết từng lỗi

  1. Chuẩn bị & bảo đảm an toàn
    • Tắt máy, ngắt điện (cụm cầu dao ở OFF).
    • Mang đồ bảo hộ: găng tay cách điện, kính bảo hộ.
  2. Xác định mã lỗi
    • Đọc mã lỗi chính xác trên bảng điều khiển.
    • Đối chiếu bảng mã để xác định khu vực hư hỏng.
  3. Kiểm tra nguồn điện
    • Dùng đồng hồ vạn năng kiểm pha, điện áp.
    • Siết chặt đầu nối, kiểm tra tiếp xúc.
  4. Lọc & dầu
    • Tháo lọc gió/oil/đầu tách dầu theo hướng dẫn bảo trì.
    • Vệ sinh lọc bằng khí nén hoặc thay mới.
    • Thay dầu bôi trơn đã đạt tiêu chuẩn.
  5. Giàn giải nhiệt
    • Súng khí hoặc rửa sạch giàn.
    • Chạy thử nếu nhiệt độ chưa xuống, kiểm tra van dầu và quạt.
  6. Kiểm tra cảm biến và cảm ứng điện
    • Siết dây cảm biến TH1/TH2/PS, thay cảm biến khi hư hoặc kết nối kém.
  7. Công tắc, rơ-le, bo mạch
    • Tháo kiểm công tắc tơ 42/52, rơ-le áp suất; nếu cuộn dây cháy, thay mới.
    • Bo mạch hỏng ROM/RAM: thay bo, reset hệ thống.
  8. Biến tần
    • Mở vỏ, vệ sinh bằng khí nén khô.
    • Kiểm tra linh kiện; nghi ngờ, lý liên hệ đơn vị sửa chữa chuyên biệt.
  9. Reset và khởi động lại
    • Sau khi sửa, đóng điện, nhấn nút Reset.
    • Kiểm tra hoạt động: áp suất, nhiệt độ, không tải/tải.

Ve-sinh-may-nen-khi

3. Ngăn ngừa lỗi tái diễn

  • Bảo trì định kỳ (6–8 tháng): thay dầu, lọc, vệ sinh giàn và két.
  • Đào tạo vận hành: nhân viên nắm quy trình, cách nhận dạng lỗi nhanh.
  • Giám sát thông số: nhiệt độ, áp suất, dòng điện theo hướng dẫn kỹ thuật.
  • Check nguồn điện: tránh mất pha, áp quá thấp, tiếp xúc lỏng.

Hỏi – Đáp thường gặp

  1. Máy bị lỗi E-12, thay tách dầu xong máy có tự hoạt động lại không?
    Sau khi thay tách dầu phải nhấn Reset, máy mới xóa lỗi và khởi động lại.
  2. Khi máy báo E‑44 nhưng vệ sinh biến tần không được thì?
    Nhiều khả năng biến tần hỏng nặng: cần thay linh kiện hoặc gọi kỹ thuật chuyên dụng hỗ trợ.
  3. Nhiệt độ dầu luôn cao sau vệ sinh giàn thì sao?
    Có thể van tiết lưu, đường ống dầu hoặc đầu nén bị tắc/keo dầu – cần tháo giàn, kiểm tra toàn hệ thống.
  4. Bao lâu làm bảo dưỡng định kỳ?
    Theo nhà sản xuất khuyến nghị và kinh nghiệm thực tế: 6–8 tháng/lần, tùy môi trường vận hành.
  5. Nếu máy báo lỗi E‑31 mà cảm biến OK thì?
    Kiểm tra kỹ dây nối và sinh tín hiệu, nếu nối tốt mà vẫn lỗi thì bạn nên thay cảm biến.

 

Việc hiểu rõ mã lỗi cùng quy trình sửa chữa theo từng bước giúp máy nén khí hoạt động bền bỉ, giảm downtime và chi phí duy trì. Ngoài ra, đào tạo nhân sự, giám sát định kỳ, và bảo dưỡng đúng cách là nền tảng để nâng cao tuổi thọ thiết bị. Nếu gặp sự cố phức tạp, đừng ngần ngại liên hệ chuyên gia để xử lý nhanh và an toàn.

Liên hệ Hải Trang 0964.540.978 ngay để được tư vấn hoặc hỗ trợ nhanh chóng khi lỗi phức tạp.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *