Máy nén khí biến tần Hitachi 22kw OSP-22VAN2 – Thông số, ưu điểm, hướng dẫn lắp đặt – sử dụng
Máy nén khí biến tần Hitachi 22kw OSP-22VAN2: thông số chuẩn, ưu điểm tiết kiệm điện, bảng cấu hình – kích thước, hướng dẫn lắp đặt, sử dụng & bảo dưỡng.
Tổng quan: vì sao doanh nghiệp nên chọn máy nén khí Hitachi OSP-22VAN2?
Hitachi OSP-22VAN2 thuộc dòng HISCREW NEXT II (11–75 kW), là máy trục vít ngâm dầu, giải nhiệt gió, tích hợp biến tần (VSD) để điều khiển lưu lượng theo tải thực. Các tài liệu/nhà phân phối công bố thống nhất: công suất 22 kW (30 HP), áp suất làm việc 0.6–0.85 MPa (6–8.5 bar), lưu lượng khoảng 4.3–3.6 m³/phút, điều khiển biến tần, đường ống xả Rc1-1/2, kích thước gần 1000×1050×1550 mm, nặng ~450 kg. Những con số này giúp OSP-22VAN2 “vừa khít” với các nhà xưởng vừa–lớn cần 3–4 m³/phút ở 7–8 bar, nhưng vẫn ưu tiên tiết kiệm điện và độ êm.
Ở cấp độ nền tảng, brochure HISCREW NEXT II nhấn mạnh motor hiệu suất cao, air-end tối ưu, điều khiển áp suất không đổi (constant-pressure control), màn hình hiển thị trực quan và các mô-đun hỗ trợ bảo trì – tiết kiệm năng lượng. Đây là “xương sống” giúp máy nén khí trục vít biến tần Hitachi phát huy hiệu quả vận hành và giảm chi phí vòng đời (TCO).
Cần triển khai ngay tại xưởng? Tham khảo các dịch vụ liên quan: Bảo dưỡng máy nén khí, Cho thuê máy nén khí, Phụ tùng theo hãng, Sửa bộ điều khiển/biến tần.

OSP-22VAN2 thông số kỹ thuật
Thuộc tính | Giá trị tham chiếu |
| Model | OSP-22VAN2 (VSD – Air-cooled) |
| Công suất | 22 kW (30 HP) |
| Áp suất cài | 0.6–0.85 MPa (6–8.5 bar) |
| Áp danh định | 0.7 MPa (7 bar) |
| Lưu lượng | ~4.3 → 3.6 m³/phút (tùy áp) |
| Nhiệt độ môi trường | 0–45 °C |
| Nhiệt độ khí xả | Ambient + ~15 °C |
| Dẫn động | Trực tiếp, VSD |
| Dầu bôi trơn | ~10 L |
| Kích thước – Khối lượng | 1000×1050×1550 mm – ~450 kg |
| Ống xả | Rc1-1/2 |
Ưu điểm nổi bật của Máy nén khí biến tần Hitachi 22kw OSP-22VAN2
- Tiết kiệm điện nhờ VSD + điều khiển áp không đổi
Biến tần giữ áp ổn định theo tải, giảm chạy non tải, cắt đỉnh dòng khởi động và tối ưu kWh/100 m³ khí nén. Các thuật toán điều khiển và màn hình giám sát giúp quản lý năng lượng trực quan. - Độ ồn – rung thấp, thân thiện môi trường xưởng
Truyền động trực tiếp, giải nhiệt gió, thiết kế air-end tối ưu → máy chạy êm, ít rung. - Dải áp rộng 6–8.5 bar
Phù hợp nhiều ngành: điện tử, bao bì, cơ khí lắp ráp, đồ uống… chỉ cần đặt class chất lượng khí phù hợp ISO 8573-1 là vận hành ổn định. - Bảo trì thuận tiện
Cửa mở rộng, bố trí lọc – két – van hợp lý, màn hình hiển thị giờ chạy & cảnh báo → dễ lập lịch bảo dưỡng máy nén khí Hitachi 22 kW theo 500–2000–3000–6000 giờ (tùy hạng mục). - Kích thước gọn
Khung ~1.0×1.05×1.55 m giúp tối ưu diện tích phòng máy, thuận tiện lắp đặt trong các xưởng cải tạo.

Hướng dẫn lắp đặt máy nén khí Hitachi 22 kW – chuẩn phòng máy
1) Chuẩn bị mặt bằng – điện – thông gió
- Nền phẳng, chịu lực, khoảng hở ≥ 0.8 m quanh máy để bảo trì.
- Điện 3P-380 V ±10%, chống sụt áp; đi cáp – CB đúng dòng; tiếp địa < 4 Ω.
- Thông gió cưỡng bức: đảm bảo inlet–outlet gió thông thoáng, tránh tái tuần hoàn khí nóng (đặc biệt xưởng kín).
2) Ống và phụ kiện
- Ống mềm chống rung, van 1 chiều, van khóa, bẫy xả ngưng tự động.
- Bình chứa đủ dung tích (10–20% lưu lượng phút), bố trí xả ngưng.
- Lọc tuyến + máy sấy (lạnh hoặc hấp thụ) theo ISO 8573-1 mục tiêu (ví dụ 2:4:2).
3) An toàn bình chứa (điểm “sát hạch” khi nghiệm thu)
- Van an toàn lắp trực tiếp trên bình, không đặt van chặn giữa bình và van an toàn; đồng hồ áp dễ thấy; tổng lưu lượng xả đủ để áp trong bình không vượt 110% MAWP.
4) Cài đặt & chạy thử
- Thiết lập dải load/unload hoặc PID áp (máy VSD).
- Kiểm tra chiều quay, đo dòng 3 pha trong cả tải thấp–cao; ghi log nhiệt dầu, chênh áp lọc, điểm sương sau xử lý.
- Kiểm rò rỉ đường ống bằng bọt xà phòng/siêu âm.
Cần đội kỹ sư tới xưởng? Đặt lịch lắp đặt/khảo sát; nếu đang chạy dự án, có thể thuê máy nén khí làm dự phòng để không gián đoạn.
Hướng dẫn sử dụng & lịch bảo dưỡng máy nén khí Hitachi 22 kW
Nguyên tắc vận hành “4 đúng”
- Đúng áp – đúng lưu lượng: đặt setpoint phù hợp nhu cầu, tránh kéo áp quá cao gây tốn điện.
- Đúng chất lượng khí: xác định ISO 8573-1 theo đầu cuối (hạt–nước–dầu).
- Đúng thông gió – nhiệt độ: giữ phòng máy < 40 °C, két giải nhiệt sạch.
- Đúng vật tư – lịch thay: theo giờ chạy & cảnh báo HMI.
Bảng lịch bảo dưỡng tham khảo
| Hạng mục | Chu kỳ | Ghi chú |
| Lọc gió | 500–1000 h (vệ sinh/thay) | Xưởng bụi rút ngắn chu kỳ |
| Dầu bôi trơn | 2000–4000 h | Tùy loại dầu & nhiệt môi trường |
| Lọc dầu | 2000–3000 h | Thay cùng kỳ dầu |
| Lọc tách dầu | 3000–6000 h | Kiểm chênh áp, dầu ra đường ống → thay |
| Két/Quạt giải nhiệt | Hàng tháng/quý | Thổi bụi, kiểm quạt – dây/khớp |
| Van hút/Unloader | Quý–6 tháng | Vệ sinh, kiểm solenoid, o-ring |
| Cảm biến/Đồng hồ áp | Hàng quý | Hiệu chuẩn/so sánh đồng hồ cơ |
Nếu cần đội cơ động tới trong ca: xem Bảo dưỡng máy nén khí; Hải Trang có máy thuê dự phòng để bạn không dừng chuyền.
6 câu hỏi “đinh” trước khi chốt Máy nén khí biến tần Hitachi 22kw OSP-22VAN2
- Profile tải theo ca (m³/h & bar)? Có dao động lớn không (nên dùng VSD)?
- ISO 8573-1 mục tiêu (ví dụ 2:4:2) để cấu hình lọc–sấy.
- Diện tích phòng máy – thông gió – tải điện hiện hữu?
- Cần giám sát trung tâm/kết nối SCADA?
- Mức ồn cho phép / vị trí đặt máy sát khu làm việc?
- Kế hoạch bảo dưỡng & phụ tùng dự phòng (kit 2.000h, 4.000h)?
So sánh nhanh (cho người ra quyết định)
- OSP-22VAN2 (VSD): tối ưu khi tải dao động, cần tiết kiệm điện & ổn định áp.
- Máy OSP-22M5AN2 không có biến tần: chi phí mua thấp hơn nhưng dễ hao điện nếu tải không ổn định.
- Nâng/giảm áp: dải 6–8.5 bar linh hoạt, nhưng hãy chọn “áp thấp nhất đáp ứng quy trình” để tiết kiệm điện. (Càng cao áp, càng tốn kWh.)
Kết luận
Nếu bạn đang cân nhắc máy 30 HP cho xưởng vừa–lớn, Máy nén khí biến tần Hitachi 22kw OSP-22VAN2 là lựa chọn “đáng tiền”: tiết kiệm điện nhờ VSD, dải 6–8.5 bar linh hoạt, cấu trúc gọn, dễ bảo trì, và hệ điều khiển trực quan. Hãy thiết kế đúng từ đầu (ISO 8573-1 – bình chứa – thông gió – đường ống), lập lịch bảo dưỡng máy nén khí Hitachi 22 kW theo giờ chạy, và dùng dịch vụ cho thuê khi cần dự phòng để không gián đoạn sản xuất.
CNhận báo giá & lịch lắp đặt trong hôm nay
Gọi Hotline: 0964.540.978 hoặc gửi yêu cầu tại Trang Liên hệ trên maynenkhinhat.vn. Hải Trang hỗ trợ khảo sát – lắp đặt – chạy thử – đào tạo, cung cấp OSP-22VAN2 chính hãng, phụ tùng – bảo dưỡng trọn gói và máy thuê dự phòng khi cần.
Một số câu hỏi thường gặp
1) OSP-22VAN2 có lưu lượng bao nhiêu?
Khoảng 4.1 m³/phút @7 bar, biến thiên ~4.3→3.6 m³/phút theo dải 6–8.5 bar.
2) Máy có phù hợp chạy 24/7 không?
Có, nếu bảo trì đúng kỳ (lọc – dầu – két), thông gió tốt và cấu hình ISO 8573-1 đúng ứng dụng.
3) Dùng VSD lợi gì so với on/off?
Giữ áp ổn định, giảm non tải, cắt đỉnh dòng khởi động → tiết kiệm điện & tăng tuổi thọ cơ–điện.
4) Muốn khí “sạch” cho thực phẩm/điện tử thì làm sao?
Xác định class ISO 8573-1 mục tiêu (hạt–nước–dầu), sau đó cấu hình lọc – máy sấy – giám sát điểm sương tương ứng.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.