Máy nén khí Hitachi 110kw OSP-110M5AN2 – “trái tim” ổn định cho dây chuyền khí nén công nghiệp
Trong nhóm 150 HP, Máy nén khí Hitachi 110kw (mã OSP-110M5AN2) thuộc dòng Next II/HiScrew, thiết kế trục vít ngâm dầu 1 cấp nén, hướng tới vận hành ổn định, tiết kiệm điện và tuổi thọ dài. Tùy điều kiện công trình, model có cấu hình AN2 (air cooled) và WN2 (water cooled). Dải áp làm việc 7–10 bar, công suất 110 kW, kích thước khoảng 2550×1500×1800 mm; biến thể có lưu lượng danh định đến ~19,6 m³/phút tùy áp suất cài đặt và gói cấu hình L/standard.
Model Hitachi OSP-110M5AN2 (giải nhiệt gió) và OSP-110M5WN2 (giải nhiệt nước), thuộc thế hệ Next II/HiScrew mới, dùng truyền động bánh răng (gear drive) và nhóm quạt/cụm giải nhiệt tối ưu.

Điểm nhấn kỹ thuật & lợi ích vận hành
- Độ tin cậy cao của cụm trục vít: truyền động bánh răng, giảm tổn thất và trượt, phù hợp ca chạy dài; dải áp 7–10 bar đáp ứng đa số dây chuyền.
- Thiết kế tối ưu tản nhiệt: có lựa chọn giải nhiệt gió hoặc giải nhiệt nước, giúp linh hoạt lắp đặt theo nhà xưởng.
- Bảo trì thuận tiện: bố trí lọc gió/lọc dầu/tách dầu và két giải nhiệt dạng module; lượng dầu thay mỗi kỳ ~50 L (bản AN2).
- Tài liệu kỹ thuật rõ ràng: Hitachi cung cấp Engineering Data cho OSP-110M5AN2 (air-cooled) nêu quan hệ lưu lượng–áp lực–công suất trục, phục vụ tính toán tải điện & lựa chọn phụ trợ.
- Hệ điều khiển công nghiệp: khởi động sao–tam giác, giám sát áp–nhiệt–dòng; biến thể WN2 ghi nhận lưu lượng đến ~21,5/20,4/17,0 m³/phút tùy áp (7,5/8,5/10 bar).

Thông số cốt lõi
| Hạng mục | OSP-110M5AN2 (Air-cooled) | OSP-110M5WN2 (Water-cooled) |
| Công suất (kW/HP) | 110 kW / 150 HP | 110 kW / 150 HP |
| Dải áp tiêu chuẩn | 0,7–1,0 MPa (7–10 bar) | 7,5 / 8,5 / 10 bar (tham khảo) |
| Lưu lượng danh định | Tùy áp; bản L công bố ~19,6 m³/phút ở 0,7 MPa | 21,5 / 20,4 / 17,0 m³/phút (theo áp) |
| Làm mát | giải nhiệt gió/giải nhiệt nước (tùy phiên bản) | Nước làm mát 35 °C (≈180 L/phút) |
| Truyền động | Gear drive (bánh răng) | Gear drive |
| Kích thước x D x C | ≈ 2550 × 1500 × 1800 mm | ≈ 2550 × 1500 × 1800 mm |
| Khối lượng | ~ 2.7–2.9 tấn (tham khảo) | ~ 2.7 tấn |
| Dầu bôi trơn/thay kỳ | ~ 50 L (AN2/standard) | ~ 37 L |
| Ghi chú | Biến thể -L (AN2-L) nêu 70 dB(A) | Quạt 0,05 × 3 kW |
Vì sao nhiều nhà xưởng chọn Máy nén khí Hitachi 110kw?
1) Nền tảng dòng HiScrew/Next II Series
Dòng HiScrew/Next II của Hitachi nổi tiếng về độ bền cụm nén, chất lượng gia công rotor–stator và hệ điều khiển thân thiện. Các brochure chính hãng nhấn mạnh dải công suất rộng, đa công nghệ (oil-flooded & oil-free) và chú trọng hiệu suất hệ thống.
→ Kết quả: tuổi thọ cao, chi phí vòng đời (TCO) tối ưu, dễ tích hợp vào mạng khí nén sẵn có.
2) Thiết kế máy nén khí trục vít ngâm dầu
Kiến trúc oil-flooded 1 cấp nén giúp cân bằng giữa hiệu suất, giá thành và độ ổn định, đặc biệt ở mức 7–10 bar. Với nhà máy sản xuất liên tục, bản WN2 có lợi thế tản nhiệt nước giúp ổn định nhiệt độ dầu–khí, giữ hiệu suất khi môi trường nóng.
3) Lưu lượng lớn, phù hợp nhiều điểm dùng
Biến thể AN2-L/standard ghi nhận lưu lượng 19,6 m³/phút ở 0,7 MPa; bản WN2 có dải 21,5–17,0 m³/phút tùy áp, đáp ứng cụm tiêu thụ lớn (sơn–mộc–CNC–pneumatic tools).
4) Lựa chọn giải nhiệt gió/giải nhiệt nước
Cho phép linh hoạt bố trí không gian: xưởng thông thoáng ưu tiên gió (AN2), nhà máy nhiệt cao/nhiều bụi có thể cân nhắc nước (WN2) để kiểm soát nhiệt tốt hơn.
5) Hậu mãi & phụ tùng phổ biến
Dòng 110 kW phổ biến tại VN, phụ tùng lọc–dầu–tách, quạt/két, cảm biến có sẵn từ nhiều nhà cung cấp; tài liệu Engineering Data hỗ trợ chuẩn hóa vận hành–bảo trì.

Ứng dụng điển hình
- Gỗ–nội thất–sơn: cần lưu lượng ổn định, khí sạch (lọc/than hoạt tính) để giảm lỗi bề mặt.
- Cơ khí–gia công kim loại: vận hành máy hơi–súng bắn đinh–xy lanh; áp ổn định giúp tăng tuổi thọ thiết bị.
- Bao bì–đóng gói–thực phẩm: dùng khí công nghệ; cần bổ sung máy sấy khí và lọc theo ISO 8573-1 để đạt độ sạch yêu cầu.
- Dệt may–giày da: mạng khí dài–nhiều điểm rò; ưu tiên máy công suất lớn và bình tích áp phù hợp.
Cách chọn phiên bản & cấu hình phụ trợ
Chọn phiên bản
- OSP-110M5AN2 (air-cooled): phù hợp xưởng thông thoáng, dễ thi công, không cần hệ thống nước làm mát.
- OSP-110M5WN2 (water-cooled): phù hợp môi trường nóng, bụi, hoặc khi yêu cầu nhiệt khí xả ổn định; cần chuẩn bị nguồn nước làm mát theo lưu lượng khuyến nghị.
Phụ trợ khuyến nghị
- Lọc đường ống & máy sấy khí theo cấp độ sạch ISO 8573-1 (hạt – nước – dầu) cho từng công đoạn.
- Bình tích áp để giảm chu kỳ tải/nhả, ổn áp cuối line.
- Tối ưu đường ống (đường kính–độ dốc–bẫy nước) nhằm giảm tổn thất và nước ngưng.
Bảng “check-list 10 phút” trước khi đặt hàng
- Xác nhận dải áp & lưu lượng theo nhu cầu đỉnh/đồng thời.
- Chọn AN2 hay WN2 theo điều kiện nhiệt–bụi–nguồn nước.
- Quy hoạch lọc–sấy–bình tích–đường ống ngay từ đầu (ISO 8573-1).
- Tính nguồn điện, tiết diện cáp, MCCB, tiếp địa.
- Dự phòng bảo trì–vật tư: dầu, lọc gió/dầu/tách, dây đai/khớp nối (nếu có).
- Kiểm phương án thông gió/phòng máy (đặc biệt với bản air-cooled).

Vận hành – bảo trì: khuyến nghị từ chuyên gia
- Giữ két giải nhiệt sạch: thổi bụi/ve sinh định kỳ để giữ nhiệt độ dầu/khí ổn định.
- Theo dõi chênh áp qua lọc tách dầu; thay đúng hạn để tránh “carry-over” dầu ra hệ thống.
- Kiểm tra rò rỉ bằng dung dịch xà phòng tại co nối—cứ 1 rò nhỏ cũng gây tổn thất điện đáng kể.
- Lập lịch thay dầu & lọc theo giờ chạy và điều kiện thực tế (tài liệu hãng/đại lý tại VN khuyến nghị định kỳ).
- An toàn khi dùng khí nén: khi vệ sinh bằng khí nén phải giảm áp < 30 psi và có che chắn theo OSHA/CAGI.
Tại sao nên mua/lắp đặt tại Hải Trang?
- Kinh nghiệm & chuẩn: hơn 15 năm thực chiến khí nén công nghiệp.
- Dịch vụ đồng bộ: tư vấn–cài đặt thông số–bảo trì định kỳ–đào tạo vận hành.
- Vật tư sẵn kho: dầu/lọc/tách chính hãng & tương thích, kiểm nghiệm thực tế.
- Hỗ trợ miền Trung–miền Bắc: lắp đặt nhanh, bảo hành–bảo trì tận nơi.
So sánh nhanh trong “họ” 110 kW của Hitachi (tham khảo)
Hitachi có nhiều cấu hình 110 kW như OSP-110M5AN2 (air-cooled), OSP-110M5WN2 (water-cooled), bản ATX2/WTX2 (2 cấp nén), và biến tần (V series). Việc chọn bản 1 hay 2 cấp, có VSD hay không phụ thuộc yêu cầu áp, dao động tải, mục tiêu tiết kiệm điện và ngân sách.
Câu hỏi thường gặp
1) Model OSP-110M5AN2 khác OSP-110M5WN2 ở đâu?
Khác chủ yếu ở phương pháp làm mát (gió vs. nước). Bản WN2 phù hợp môi trường nóng/bụi, có hệ thống nước làm mát; AN2 đơn giản, dễ thi công.
2) Lưu lượng thực tế khi chạy 8–9 bar là bao nhiêu?
Phụ thuộc bản cấu hình và điều kiện lắp đặt. Tài liệu đại lý/bản WN2 công bố 20,4 m³/phút ở ~8,5 bar; bản AN2-L nêu ~19,6 m³/phút ở 0,7 MPa. Tham khảo bảng Engineering Data để tính chính xác theo điểm làm việc.
3) Có cần máy sấy khí & lọc đường ống không?
Có. Hầu hết ứng dụng công nghiệp cần chất lượng khí theo ISO 8573-1 (hạt–nước–dầu). Hãy chọn cấp lọc phù hợp từng công đoạn để bảo vệ thiết bị cuối.
4) Bảo trì định kỳ gồm gì?
Thay dầu/ lọc gió/ lọc dầu/ tách dầu, vệ sinh két, kiểm rò rỉ, đo áp–nhiệt–dòng; ghi log giờ chạy để tối ưu vật tư. Nhiều đại lý kèm khuyến nghị dầu ~50 L cho bản AN2 mỗi kỳ.
Kết luận
Nếu bạn đang tìm một máy 150 HP bền bỉ, dễ vận hành, linh hoạt phương án làm mát, Máy nén khí Hitachi 110kw OSP-110M5AN2 là lựa chọn đáng cân nhắc. Lưu lượng lớn, hiệu suất ổn định, tài liệu kỹ thuật minh bạch và mạng lưới phụ tùng phổ biến giúp giảm rủi ro dừng máy, tối ưu TCO cho xưởng sản xuất.
- Gọi Hotline 24/7: 0964.540.978 để tư vấn cấu hình Máy nén khí Hitachi 110kw theo nhu cầu thực tế.
- Đặt lịch khảo sát – lắp đặt – chạy thử tại nhà xưởng.
Tham khảo thêm: Sửa chữa máy nén khí Hitachi – bảo dưỡng máy nén khí • Cho thuê máy nén khí • Phụ tùng – vật tư












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.