Máy nén khí cũ không dầu Hitachi 22kw – giải pháp cho nhà máy cần khí sạch
Điểm nổi bật của Máy nén khí cũ không dầu Hitachi 22kw
- Chuẩn “True Oil-Free – Class 0”: dòng oil-free screw của Hitachi (DSP/Next series) được bên thứ ba TÜV kiểm chứng theo ISO 8573-1, bảo đảm dầu trong khí nén ở mức Class 0 – đáp ứng môi trường sản xuất sạch (thực phẩm, dược, điện tử, sơn cao cấp…).
- Dải công suất 22 kW/30 HP phổ biến, lưu lượng tham khảo ~3.4–3.7 m³/phút ở 0.7 MPa (7 bar), làm mát gió, nhiều máy có biến tần (VSD) và sấy tích hợp giúp tối ưu điện năng và độ khô khí. (Thông số điển hình tùy model: DSP-22VAR, Next/Next II/Next III).
- Linh hoạt nguồn điện: máy nội địa Nhật thường 3P-200/220V 50/60Hz; khi đưa vào VN, nhiều đơn vị kèm biến áp lên 380V hoặc đã chuyển đổi.
- Ứng dụng rộng: phù hợp xưởng yêu cầu khí sạch – F&B, dược, thiết bị y tế, điện tử, sơn – in, phòng lab.
Xem thêm các dịch vụ của Hải Trang – Bảo dưỡng máy nén khí, Sửa chữa máy nén khí, Sửa máy sấy khí – lọc tách ẩm, Phụ tùng máy nén khí, Lắp đặt hệ thống khí nén.

Bảng thông số tham khảo (tính năng thực tế tùy theo model & tình trạng)
| Hạng mục | Giá trị tham khảo | |
| Công suất | 22 kW (30 HP) | |
| Kiểu máy | Trục vít không dầu (oil-free) | |
| Lưu lượng | ~3.4–3.7 m³/phút @ ~0.7 MPa | |
| Áp làm việc | 0.7 MPa (≈7 bar) | |
| Làm mát | Bằng gió | |
| Nguồn điện | Thường 3P-200/220V (nội địa JP), kèm biến áp/đã chuyển 380V | |
| Sấy khí | Có thể tích hợp tùy máy | |
| Chất lượng khí | ISO 8573-1 Class 0 (không dầu) – theo chứng nhận TÛV trên dòng DSP |
“Không dầu” nghĩa là gì? – ISO 8573-1 và Class 0
ISO 8573-1 phân hạng độ sạch khí nén theo 3 nhóm tạp chất: hạt rắn – nước – dầu. Với Class 0, mức độ kiểm soát dầu (aerosol + vapor) là nghiêm ngặt nhất, vượt tiêu chí Class 1 và do bên thứ ba xác nhận. Hitachi báo cáo các dòng DSP oil-free đạt Class 0 theo thử nghiệm TÛV. Điều này đặc biệt quan trọng với thực phẩm, dược, điện tử – nơi vệt dầu nhỏ cũng có thể làm hỏng lô hàng hoặc vi phạm tiêu chuẩn GMP/HACCP.
Vì sao chọn Máy nén khí cũ không dầu Hitachi 22kw?
- Chất lượng khí sạch – giảm rủi ro ô nhiễm: Không dầu ở cấp Class 0 giúp bạn bỏ qua các bước lọc dầu sâu, giảm nguy cơ back-migration dầu vào sản phẩm/thiết bị.
- Tối ưu điện năng (khi có VSD): Bản biến tần (DSP-V/Next V) kiểm soát áp ổn định, giảm tổn thất xả tải, hiệu quả ở tải biến thiên.
- Độ bền & hệ sinh thái phụ tùng: Dòng Hitachi phổ biến, phụ tùng/consumables sẵn, thuận tiện bảo dưỡng.
- Giá trị đầu tư hợp lý (máy cũ tuyển chọn): Nếu được thẩm định đúng cách, máy cũ oil-free cho chi phí đầu tư thấp nhưng vẫn đáp ứng tiêu chí Class 0 – đặc biệt phù hợp nhà máy vừa & nhỏ.
Checklist thẩm định máy cũ trước khi mua
- Xác định đúng “không dầu” (DSP/Next) vs ngâm dầu (OSP).
- Kiểm tra giờ chạy & lịch sử bảo dưỡng; đối chiếu biên bản thay lọc – dầu – vòng bi (nếu có).
- Đo áp – lưu lượng – nhiệt – dòng khi no-load / load; kiểm rò rỉ và độ ồn.
- Kiểm bẫy ngưng tụ, sấy tích hợp (nếu có), vệ sinh dàn giải nhiệt.
- Xác nhận điện áp và biến áp kèm theo (từ 200/220V lên 380V nếu cần).
- Soi board VSD, quạt – tụ – sensor; xem log lỗi (nếu còn).
- Chạy test tải 60–120 phút, ghi lại thông số và chênh áp lọc.
- Lập biên bản nghiệm thu: ảnh/clip, thông số trước–sau vệ sinh, tem bảo hành.

Hệ phụ trợ & lắp đặt – đừng bỏ qua “đường ống & xử lý khí”
- Sấy khí & lọc đường ống: dù là Class 0 về dầu, bạn vẫn cần lọc hạt – nước theo cấp độ yêu cầu (ISO 8573-1 có lớp hạt và nước riêng). Lắp lọc tinh + hấp thụ ẩm phù hợp với công đoạn nhạy cảm.
- Đường ống – bình tích áp: tối ưu đường kính, giảm tổn thất áp; bình tích áp giúp ổn định áp – giảm số lần tải/nhả tải.
- Thoát nhiệt – thông gió phòng máy: duy trì nhiệt dầu/vỏ máy trong ngưỡng thiết kế để bảo vệ vòng bi/silicone seals.
So sánh ngắn: không dầu và có dầu ở dải 22 kW
| Tiêu chí | Oil-free (DSP/Next) | Oil-injected (OSP) |
| Chất lượng dầu | Class 0 (không dầu) – cần lọc hạt/nước phù hợp | Có dầu; cần lọc tách dầu sâu để đạt không dầu |
| Ứng dụng | F&B, dược, điện tử, sơn cao cấp, phòng sạch | Gia công cơ khí, xưởng phổ thông |
| Bảo trì lọc dầu | Không có lọc dầu; vẫn có lọc hạt/nước | Có lọc dầu + tách dầu |
| Giá đầu tư | Thường cao hơn (ngay cả hàng cũ, do tiêu chuẩn Class 0) | Thấp hơn |
| Rủi ro ô nhiễm dầu | Rất thấp (Class 0 được xác nhận) | Có rủi ro nếu lọc kém/chai lọc tách |
Câu hỏi thường gặp
1) “Class 0” về dầu nghĩa là gì?
Là cấp nghiêm ngặt nhất của ISO 8573-1 với tạp dầu (aerosol + vapor), thường được bên thứ ba (như TÜV) xác nhận. Dòng Hitachi DSP/Next được công bố đạt Class 0.
2) Lưu lượng điển hình của 22 kW oil-free Hitachi là bao nhiêu?
Khoảng 3.4–3.7 m³/phút ở 0.7 MPa, tùy model & trạng thái máy.
3) Máy cũ nội địa 200/220V có dùng ở Việt Nam (380V) được không?
Được, nếu kèm biến áp hoặc đã chuyển 380V, điều này rất thường gặp trên thị trường máy cũ Nhật bãi.
4) Oil-free có cần lọc không?
Có. Class 0 chỉ nói về dầu; bạn vẫn cần lọc hạt – nước theo yêu cầu sản phẩm/quy trình.
Bạn đang cần Máy nén khí cũ không dầu Hitachi 22kw cho dây chuyền sạch?
→ Gọi hotline 0964540978 để kỹ sư Hải Trang khảo sát – đo thông số – tư vấn phụ trợ (sấy/lọc/ống/bình) và báo giá minh bạch.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.